6 Cụm từ tiếng anh du lịch bạn cần biết trước khi xuất ngoại

Lần đầu ra nước ngoài sẽ có nhiều thứ để quan tâm: Giấy tờ du lịch, nơi ăn chốn ở, chi phí dự trù… Tuy nhiên, vẫn còn một điều cực kì quan trọng mà nhiều người “bỏ quên”, đó là, bạn sẽ giao tiếp như thế nào khi sang một đất nước xa lạ?

WSE đã tổng hợp 6 cụm từ tiếng Anh cần thiết cho dân du lịch trong những tình huống cụ thể, cùng tham khảo và ghi nhớ cho chuyến đi sắp tới của mình nhé!

1. Lời chào

Một lời chào hỏi không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn giúp bạn có được thiện cảm từ người đối diện.

Hello/ Hi: Xin chào

E.g.

Hello, do you know how to go to the National Park?

Excuse me!: Đây là một lời chào hỏi lịch sự, với mục đích thu hút sự chú ý của ai đó

E.g.

Excuse me, is this the Barker street?

2. Làm ơn và cảm ơn

Pháp lịch sự luôn là điều được đánh giá cao, bất kể bạn dùng ngôn ngữ gì. Vì vậy, biết nói “làm ơn”, “cảm ơn” đúng lúc sẽ giúp người đối diện biết rằng bạn là một người lịch sự, dù bạn có ấp úng vì nghèo nàn vốn từ đi chăng nữa

Please: Làm ơn, một cách nói lịch sự khi muốn đề nghị hoặc nhờ vả ai đó

E.g.

Table for two, please.

Could you open the door for me, please?

Những cách để nói “cảm ơn” trong tiếng Anh: Thank you, thanks, I really appreciate…

E.g.

Thank you for your help!

I found my wallet, thanks.

I really appreciate your message.

3. Nhờ giúp đỡ

Sẽ có lúc bạn cần sự giúp đỡ từ những người xung quanh, nhất là khi đang đi du lịch ở một đất nước xa lạ. Trang bị sẵn các cụm từ này sẽ rất hữu ích cho bạn trong lúc cấp bách.

Could you help me? – Anh có thể giúp tôi không?

Could you do me a favor? – Anh có thể giúp tôi một việc không?

Do you know anything about ____? – Bạn biết thông tin gì về ____ không?

I am having a problem with ____. Do you think you can help me? – Tôi đang gặp rắc rối với ______. Anh giúp tôi được không?

E.g.

Could you help me? I’m lost.

Do you know anything about Shanghai? I want to go there this summer.

I am having problem with this shirt. Do you think you can help me?

4. Gọi cấp cứu/ cảnh sát

Trước khi đi du lịch đến nơi nào đó, bạn nên ghi nhớ những số điện thoại khẩn cấp tại nơi bản địa như: số cứu hộ, cấp cứu, cảnh sát.

Ngoài ra, bạn cũng phải trang bị một vài cụm từ cần thiết để trao đổi cùng họ:

Call the ambulance/ polie! – Gọi cấp cứu/ cảnh sát đi!

There’s been a theft/ a burglary/ an accident! – Có một tên trộm/ cướp/ vụ tai nạn!

I’ve been mugged/ attacked/ hit/ shot! – Tôi đã bị tấn công/ bị đánh/ bị bắn!

My purse has been stolen. – Ví của tôi bị lấy cắp rồi.

I need a doctor. – Tôi cần bác sĩ.

Does anyone know how to do CPR? – Có ai ở đây biết thực hiện hồi sức tim phổi không?

5. Hỏi giá/ trả giá

Có người từng đùa rằng, trả giá là một kĩ năng bắt buộc phải “thành thạo” trước khi lên đường đến bất cứ đâu. Tuy nhiên, bạn cũng phải biết trả giá đúng cách và lịch sự nữa!

Is that the best price you can give me? – Đây là giá tốt nhất đúng không?

How about $6? – Có thể bán với giá $6 được không?

That’s my last offer! – Lần cuối tôi trả giá đấy!

Can you lower the price? – Anh bớt chút được không?

Is there any discount? – Có ưu đãi nào không ạ?

Can I get a discount? – Tôi có được ưu đãi gì không?

How much is this and this (pointing at the items) altogether? – Nếu tôi lấy luôn cả cái này và cái kia thì bao nhiêu?

6. Hỏi đường

Lạc đường khi đi du lịch sẽ khiến bạn hoang mang và lo lắng, vì vậy, hãy chuẩn bị cho mình một vài câu thông dụng để hỏi đường những người bản địa.

How can I get to ____? – Làm thế nào để đi tới _______?

Where is _______? _____ Là ở đâu vậy ạ?

Where am I on this map? – Tôi đang ở vị trí nào trên bản đồ này?

Which subway line/ bus number should I take to get to ____? – Tôi nên đứng ở trạm tàu điện/ bắt số xe buýt nào để đến ______ ?

E.g.

How can I get to the National Park from here?

Where is the Green Lake?

Which bus number should I take to Sam Mountain?

Tuy nhiên, những cụm từ trên vẫn chưa đủ để bạn có thể giao tiếp một cách tự tin khi đi du lịch nước ngoài. Nếu có điều kiện, bạn nên trang bị cho mình kĩ năng nghe- nói thông qua các khóa học tiếng Anh giao tiếp.

Tại WSE, các lớp được thiết kế theo chương trình học mới, chia ra theo từng nhu cầu cụ thể của học viên. Bạn sẽ được nói chuyện trực tiếp với các thầy cô bản ngữ xoay quanh những chủ đề về du lịch, du học… Đây thực sự là khóa học đáng đầu tư nếu bạn có ý định đi du lịch hoặc du học nước ngoài.

Tìm hiểu chương trình học mới tại WSE

Nguồn: Tổng hợp

Làm thế nào để tự tin đi du lịch một mình?

“Du lịch một mình” hay “solo travel” là một cụm từ hấp dẫn với tất cả những người đam mê dịch chuyển. Đi du lịch một mình bạn sẽ có những trải nghiệm mang tính cá nhân, tự do hơn, học hỏi được nhiều hơn. Nhưng để có được tất cả những điều đó, bạn cần trang bị những gì để tự tin một mình chinh phục những vùng đất mới?

1. Khắc phục những nỗi sợ

Điều khiến bạn lo sợ nhất và khiến bạn ngại phải du lịch một mình? Sự an toàn, sự cô đơn, sợ bị xấu hổ ở đất nước xa lạ? Hãy liệt kê hết tất cả những điều đó ra giấy thật cụ thể và tìm cách giải quyết từng thứ một.

2. Tạo cảm giác hứng thú cho chuyến đi sắp tới

du lịch một mình

Lí do thường gặp nhất khi ai đó phải đi du lịch một mình là vì họ… không thể tìm ra người đồng hành! Nếu rơi vào tình huống này, bạn nên chọn một địa điểm nào đó bạn thực sự rất muốn đến. Sự hào hứng được chinh phục vùng đất mơ ước có thể “đánh bay” nỗi lo của bạn.

3. Tập ở một mình

Có một sự thật, việc ở một mình sẽ khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái. Nếu bạn luôn quen việc ở cạnh một ai đó thì đây là lúc tập dần rồi đấy. Hãy bắt đầu bằng những hoạt động đơn giản như đi ăn tối một mình, mua sắm, dạo phố một mình hoặc đi xem phim… Đôi lúc, trải nghiệm tưởng chừng cô đơn này có thể giúp bạn chiêm nghiệm ra rất nhiều điều.

4. Hãy bắt đầu bằng những việc đơn giản

solo travel

Nếu việc đi du lịch dài ngày một mình có vẻ hơi mạo hiểm đối với bạn, hãy bắt đầu bằng những trải nghiệm đơn giản hơn. Bạn có thể tranh thủ 2 ngày nghỉ cuối tuần để đi du lịch ở một nơi nào đó gần và quen thuộc, vừa thư giãn, vừa là cách để tập quen với việc du lịch một mình.

5. Tìm cách kết nối với những người cùng đam mê

“Solo travel” không có nghĩa là cô lập bản thân. Bạn vẫn có thể kết nối với những người cùng đam mê du lịch trên các diễn đàn, blog, mạng xã hội… Họ chính là các “hướng dẫn viên” từ xa, cho bạn nhiều lời khuyên hữu ích để có một chuyến đi thật hoàn hảo.

Một vài địa chỉ để bạn giao lưu và chia sẻ với cộng đồng mê xê dịch: Couchsurfing, Airnb, Tripadvisor…

6. Sự an toàn là ưu tiên hàng đầu

du lịch một mình

Dù có ra sao, bạn phải luôn nhớ sự an toàn phải là ưu tiên hàng đầu. Trước khi đến bất cứ đâu, bạn nên chuẩn bị sẵn thông tin về phong tục, lối sống, thói quen sinh hoạt của vùng đất đó, ngoài ra, bạn nên mang theo quyển sổ tay ghi lại những số điện thoai và thông tin liên lạc của cứu hộ, cảnh sát, số taxi, số điện thoại và địa chỉ khách sạn… đề phòng trường hợp khẩn cấp.

7. Luyện giao tiếp tiếng Anh

Bạn không cần phải có trình độ tiếng Anh cao cấp, không cần phải 8.0 IELTS nhưng ít nhất, khả năng tiếng Anh của bạn phải nằm ở mức có thể giao tiếp đơn giản. Luyện giao tiếp tiếng Anh là cách giúp bạn khám phá những quốc gia khác và học hỏi được một cách trọn vẹn nhất.

Bạn có thể tìm thấy khóa học giao tiếp tiếng Anh dành cho mục đích du lịch tại Wall Street English. Với môi trường 100% tiếng Anh, phương pháp học mới chú trọng thực hành và tập trung vào nhu cầu của từng học viên, bạn sẽ nói tiếng Anh tự tin và lưu loát hơn.

Nguồn tham khảo: solotrekker4u.com

Những từ và cụm từ tiếng anh dành cho người mê xê dịch

Vốn là một trong những ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, chẳng quá lời khi nói tiếng Anh là chiếc vé đưa bạn đến những vùng đất mới. Nếu là một người “cuồng chân” và mơ ước được khám phá nhiều quốc gia trên thế giới, hãy bỏ túi những từ và cụm từ tiếng Anh dưới đây để có thể dùng khi cần thiết nhé.

A. Đăng kí chuyến đi

tu-vung-du-lich-1

1. Reservation (n) /ˌrezəˈveɪʃn/

Đặt chỗ trước (nhà hàng, khách sạn…)

Vd:

I’ll call the restaurant and make a reservation.

2. Travel agency (n)

Dịch vụ lữ hành

Vd:

Do you know any reliable travel agency?

B. Tại sân bay

tu vung du lich

1. Airport terminal (n)

Nhà ga sân bay

Vd:

Inside the airport terminal, I said goodbye to him.

2. (To) Board (v) /bɔːd/

Lên hoặc bước vào một phương tiện di chuyển nào đó (tàu, máy bay…)

Vd:

Passengers are waiting to board.

3. Window seat (n)

Ghế ngồi sát cửa sổ trên xe hoặc máy bay

Vd:

I prefer window seats on plane to aisle seats.

4. Aisle seat (n)

Ghế ở hai bên lối đi trên xe hoặc máy bay

Vd:

Would you prefer an aisle seat or a window seat?

C. Tại khách sạn

tu vung du lich

1. Full – board (n)

Giá trọn gói tại khách sạn, bao gồm 3 bữa ăn trong ngày (sáng, trưa, tối) và tiền thuê phòng của bạn trong kì nghỉ.

Vd:

The price is from £405 including full board.

2. Half – board (n)

Đây là gói dịch vụ tại khách sạn, bao gồm tiền ở và 2 bữa ăn chính (sáng và tối), không bao gồm bữa trưa.

Vd:

The price includes half-board and airline ticket to Prague.

3. Double bed (n)

Giường đôi

Vd:

They are a family of four, so give them a room with two double beds.

4. Single bed (n)

Giường đơn

Vd:

The economy priced room includes one single bed.

D. Tại trung tâm mua sắm

tu vung du lich

1. On sale

Hàng giảm giá

Vd:

He bought a sports jacket on sale at the store.

2. A bargain (n) /ˈbɑːɡən/

Một món hời, một món đồ được bán với mức giá thấp hơn giá trị thật của nó

Vd:

I picked up a few good bargains in the sale.

3. In cash/ by card

Trả bằng tiền mặt/ trả bằng thẻ

Vd:

How do you want to pay? In cash or by card?

E. Tại nhà hàng

tu vung du lich

1. Tip (n) /tɪp/

Tiền boa khách hàng đưa cho bồi bàn hoặc nhân viên tại khách sạn.

Văn hóa “tiền boa” tại một số nơi không giống nhau, bạn nên lưu ý tìm hiểu kĩ về điều này trước khi du lịch. Ví dụ, tại Mỹ có quy định mức tiền tip dành cho nhân viên nhưng tại Nhật, việc đưa tiền tip được xem là khiếm nhã và xúc phạm những người làm ngành dịch vụ.

Vd:

He gave the waiter a generous tip.

2. Appetite (n) /ˈæpɪtaɪt/

Sự ngon miệng

Vd:

He suffered from headaches and loss of appetite.

3. Cutlery (n)

Bộ dụng cụ dung để ăn món Tây, bao gồm: dao, nĩa và muỗng

Vd:

Put the cutlery in the drawer.

F. Khi mua vé

tu vung du lich

1. Return ticket (n)

Vé 2 chiều

Vd:

I need to buy a two-way ticket to Japan.

2. Single ticket (n)

Vé 1 chiều

Vd:

My father bought 2 one-way tickets to Turkey for us.

3. Season ticket

Vé mùa, người mua có thể sử dụng bao nhiêu lần tùy thích trong một khoảng thời gian nhất định

Vd:

I have a season ticket for all the home games.

4. Travel card

Thẻ đi lại, loại thẻ này có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí đi lại khi du lịch nước ngoài

Vd:

Buying a travel card before going to Taiwan is a good idea to save your money.

G. Nhờ giúp đỡ

tu vung du lich

1. Fire brigade (n)

Đội cứu hỏa

Vd:

I need the fire brigade!

2. Burglary (n) /ˈbɜː.ɡlər.i/

Cuộc đột nhập vào một nơi nào đó để thực hiện hành vi trộm cắp

E.g.

He’s been arrested for burglary.

3. (To) Mug (v) /mʌɡ/

Tấn công người nào đó một cách thô bạo ở nơi công cộng để cướp tư trang

Vd:

She had been mugged in the street in broad daylight.

4. CPR (n) /ˌsiː piː ˈɑː(r)/

Phương pháp hồi sức tim phổi khẩn cấp

Vd:

Does anyone know how to do CPR?

Bạn có thể học thêm những từ vựng của các chủ đề khác, các cấu trúc ngữ pháp và bí quyết học tiếng Anh… trong trang tài liệu miễn phí của Wall Street English.

5 Cách đơn giản giúp hồ sơ xin việc của bạn ấn tượng hơn

Khi gửi hồ sơ xin việc, bạn thường cho rằng nhà tuyển dụng sẽ ngồi xem hồ sơ của từng ứng viên thật kĩ, để ý đến từng chi tiết… Nhưng trên thực tế, họ chỉ dành 1-2’ để lướt qua từng hồ sơ, nếu không có gì nổi bật, bản CV mà bạn dày công thực hiện sẽ bị “đánh rớt” ngay từ vòng đầu tiên.

Muốn chiến thắng trong “cuộc chiến CV” không quá khó, dưới đây là 5 cách đơn giản giúp hồ sơ xin việc của bạn ấn tượng hơn.

1. Tạo ấn tượng bằng lịch sử làm việc

cách viết CV

Với thời gian tạo ấn tượng ngắn ngủi, bạn cần chắc chắn rằng nhà tuyển dụng có thể nhìn thấy ngay lập tức các thông tin quan trọng nhất. Hãy đưa phần lịch sử làm việc của bạn lên đầu tiên, với các kĩ năng và thành tựu ấn tượng, nhà tuyển dụng sẽ không tốn thời gian đọc chi tiết từng thứ một. Biết cách thể hiện bản thân qua CV cũng là một ưu điểm được đánh giá cao.

2. Sử dụng từ khóa hiệu quả

Hiện nay, có nhiều công ty sử dụng phần mềm để quét CV. Vì vậy, hãy cố gắng sử dụng thật nhiều từ khóa thích hợp với vị trí mình sắp ứng tuyển, hồ sơ của bạn sẽ nhanh chóng vượt qua “thử thách” để bước tiếp vào “vòng” sau.

3. Đề cập đến những kinh nghiệm làm việc có liên quan

Dù bạn là chuyên viên trung cấp, một người nghỉ việc đã lâu hay một tân sinh viên ít kinh nghiệm, hãy luôn có gắng đề cập đến kinh nghiệm làm việc/ học tập của mình trong hồ sơ một cách thích hợp.

Bạn nên chọn lọc thông tin để phù hợp với từng vị trí công việc khác nhau, chứng tỏ được rằng bạn có những ưu điểm thích hợp với công việc này.

Ví dụ, bạn đã từng làm thu ngân ở tiệm bánh, hãy viết kinh nghiệm này cùng các ưu điểm như cẩn thận, tỉ mỉ, nhanh nhẹn vào hồ sơ khi ứng tuyển vị trí kế toán cho công ty nào đó. Nhưng nếu bạn nộp đơn để trở thành biên tập viên, kinh nghiệm làm việc này không hề liên quan, vì vậy, hãy bỏ qua và chọn một thông tin khác.

4. Hãy thể hiện cá tính bản thân

Bạn nên cho nhà tuyển dụng thấy được con người đằng sau bản CV đó thông qua phần giới thiệu bản thân. Một bí quyết giúp CV của bạn “sáng” hơn chính là chọn lọc những tính cách và ưu điểm thích hợp với sứ mệnh và tôn chỉ làm việc của công ty

5. Kĩ năng ngoại ngữ vượt trội

cách viết CV hiệu quả

Trong thời đại hội nhập, dù là công ty nào và vị trí gì, một ứng viên có kĩ năng ngoại ngữ tốt, đặc biệt là tiếng Anh giao tiếp, luôn được ưu ái hơn hẳn.

Bạn nên liệt kê ra các chứng chỉ hoặc văn bằng ngoại ngữ mà mình đã đạt được. Nhưng chỉ bấy nhiêu thôi vẫn chưa đủ, bạn cần thể hiện cho nhà tuyển dụng thấy được bạn có đủ kĩ năng tiếng Anh chuyên ngành có thể đáp ứng yêu cầu của vị trí bạn ứng tuyển.

Là một trung tâm Anh ngữ dành riêng cho người lớn, các lớp học giao tiếp tại WSE phục vụ cho nhiều mục đích và chuyên ngành khác nhau. Ngoài ra, để thích hợp với thời gian biểu bận rộn của người đi làm, bạn có thể chọn lịch học phù hợp hoặc tham gia lớp học online. Chương trình ưu tiên thực hành và bám sát nhu cầu học viên giúp bạn phát triển kĩ năng giao tiếp một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Nguồn tham khảo: livecareer.com

Những cách nói “không” trong tiếng anh có thể bạn chưa biết

Thỉnh thoảng, khi sử dụng tiếng Anh, bạn muốn nói “không” nhưng chỉ sử dụng từ “no” vẫn chưa diễn đạt hết ý của câu nói. Lúc này, bạn có thể sử dụng cách nói tiếng Anh khác, cũng mang cùng một ý nghĩa nhưng sẽ giúp bạn biểu đạt chính xác hơn.

Dưới đây là những cách nói “không” trong tiếng Anh có thể bạn chưa biết

1. Nope

“Nope” được sử dụng như một cách nói khác của “No” vào cuối thế kỷ 19. “Nope” là cách nói gần gũi hơn “No” và thường sử dụng trong văn nói nhiều hơn văn viết.

E.g.

“Have you seen my pen?”

“Nope.”

(“Anh có thấy cây bút của em không?”

“Không em.”)

2. Out of the question

cách nói không trong tiếng Anh

Cụm từ này mang ý nghĩa “lạc đề, không liên quan đến nội dung bàn luận” hoặc “vì không thể thực hiện nên không cần xem xét”.

E.g.

Another trip abroad this year is out of the question.

(Một chuyến đi du lịch nước ngoài trong năm nay nữa là chuyện không thể.)

3. Not in a million years

Đây là một thành ngũ thường dùng khi nói đến một vấn đề nào đó không hoặc ít có khả năng xảy ra.

E.g.

Never in a million years did I think we’d lose.

(Tôi chưa từng nghĩ chúng ta sẽ thua.)

4. Thumbs down

cách nói không trong tiếng Anh

Trong văn hóa Âu Mỹ, biểu tượng ngón tay cái hướng xuống thường mang ý nghĩa bị loại hoặc không được chấp nhận, đó là lí do từ “thumbs up” có thể được sử dụng như một cách nói khác của “no”.

E.g.

Their proposals were given the thumbs down.

(Các đề xuất của họ đều bị bác bỏ.)

5. Pigs might fly

“Pigs might fly” hay “pigs have wings” đều là những cách biểu đạt vấn đề khó hoặc không thể xảy ra, không thể tin được.

E.g.

“With a bit of luck, we’ll be finished by the end of the year.”

“Yes, and pigs might fly!”

(“Với một chút may mắn, chúng ta có thể hoàn thành vào cuối năm nay.”

“Vâng, nếu được vậy chắc mặt trời mọc đằng Tây.”)

6. Go fish

“Go fish” là tên một trò chơi dành cho trẻ em tại Mỹ. Với mỗi lượt, người chơi sẽ hỏi đối thủ để lấy 1 lá bài, nếu đối thủ từ chối, họ sẽ nói “go fish”. Vì vậy, người bản ngữ cũng dùng “go fish” trong những trường hợp từ chối lời đề nghị giúp đỡ, lời mời… của người khác. “Go fish” thường sử dụng trong văn nói.

E.g.

“Hey, can you pick me up something to drink from that shop?”

“Go fish! I have to go now.”

(“Cậu có thể mua giùm tôi thức uống trong cửa hàng đó được không?”

“Không được! Tôi phải đi rồi!”)

7. A fat chance (of something/doing something)

“A fat chance” thường dùng khi bạn không tin vào một việc gì đó có thể xảy ra

E.g.

“They might let us in without tickets.”

“Fat chance of that!”

(“Có thể họ sẽ cho tụi mình vào mà không cần vé.”

“Không thể nào!”)

Nguồn tham khảo: blog.oxforddictionaries.com

Chuyên nghiệp hơn với những cụm từ tiếng anh văn phòng thông dụng

Dù bạn đang làm việc trong một công ty nội địa hay tập đoàn quốc tế, thì tiếng Anh vẫn là một loại “phương tiện” đưa bạn đến thành công nhanh hơn. Những cụm từ tiếng Anh văn phòng thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn trở nên chuyên nghiệp hơn trong mắt sếp và đồng nghiệp, nhất là khi bạn đang làm việc trong môi trường quốc tế.

A tough break: Chuyện không may

Khi có việc gì đó không may bất ngờ xảy ra, nó được gọi là “a tough break”.

Ví dụ:

It was a tough break for us when Caroline quit. She was one of our top performers.

(Thật là không may cho chúng tôi khi Caroline nghỉ việc. Cô ấy là một trong những nhân viên xuất sắc trong công ty.)

At stake: Chịu rủi ro

Từ này đồng nghĩa với “at risk” – chịu rủi ro.

Ví dụ:

I’m a little nervous about giving this presentation. There’s a lot at stake.

(Tôi có chút lo lắng khi phải thuyết trình lần này. Có quá nhiều rủi ro.)

Back to square one: Làm lại từ đầu

tiếng Anh văn phòng

“Back to square one” nghĩa là bắt tay làm lại từ đầu.

Ví dụ:

Our programmers identified what they thought the problem was with the software. After working for several hours, it turns out that the problem is something different. We’re back to square one, unfortunately.

(Các nhân viên lập trình của chúng tôi tưởng đã phát hiện ra vấn đề với phần mềm. Sau vài giờ sửa chữa, họ mới nhận ra nó gặp một vấn đề khác. Vậy là họ phải bắt đầu lại từ đầu, thật không may!)

Backroom deal: Thỏa thuận ngầm

tiếng anh văn phòng

“Backroom deal” là thỏa thuận ngầm giữa các bên, không được công bố rộng rãi.

Ví dụ:

I think they got the government contract because of a backroom deal.

(Tôi nghĩ họ kí được hợp đồng với chính phủ nhờ thỏa thuận ngầm.)

Blue collar: Tầng lớp lao động, công nhân

tiếng anh văn phòng

“Blue collar worker” là từ dùng để chỉ những người lao động chân tay (sản xuất, xây dựng, bảo trì…). Từ ngược lại với nó là “white collar collar” dùng cho tầng lớp nhân viên văn phòng, giới trí thức (dịch vụ khách hàng, quản lí, kinh doanh…). Các cụm từ này còn có thể dùng để mô tả công việc, một vị trí hoặc địa điểm nào đó.

Ví dụ:

It’s a blue collar town with a lot of farmers and factory workers.

(Đó là một thị trấn của giới lao động, có rất nhiều nông dân và công nhân nhà máy tại đó)

Big picture: Tổng thể, tình hình tổng quát

Ví dụ:

Even though we all have very specific tasks to do, our manager makes sure we don’t lose sight of the big picture.

(Mặc dù đã phân công nhiệm vụ rất cụ thể cho mỗi người, nhưng quản lí của chúng tôi vẫn đảm bảo được rằng chúng tôi không lơ là quên đi tình hình tổng quát.)

Catch someone off guard: Gây bất ngờ

To “catch someone off guard” means to surprise someone by doing something that he or she was not expecting.

Ví dụ:

Mike was caught off guard when they asked him to direct the meeting.

(Mike đã rất bất ngờ khi họ yêu cầu anh chủ trì buổi họp.)

Give the thumbs down: Không đồng ý, loại bỏ

tiếng anh văn phòng

Cụm từ này dùng để nói rằng ai đó đã từ chối thông qua hoặc loại bỏ một ý kiến/ đề xuất.

Ví dụ:

I can’t believe she gave us the thumbs down. I thought it was a great idea.

(Không thể tin là cô ấy đã loại ý tưởng của chúng ta. Tôi vẫn nghĩ nó rất hay.)

In a nutshell: Tóm lại

“In a nutshell” là nói tóm gọn, nói vắn tắt

Ví dụ:

In a nutshell, this book is about how to motivate employees.

(Tóm lại, quyển sách này giúp người đọc biết cách để thúc đẩy tinh thần nhân viên.)

Nine-to-five: Giờ hành chính

Một công việc “nine-to-five” được ngầm hiểu là những công việc hành chính. Cụm từ này trở nên phổ biến khi ngày càng nhiều công ty bắt đầu làm lúc 9 giờ sáng và tan tầm vào 5 giờ chiều.

Ví dụ:

She was tired of working a nine-to-five job, so she took her savings and opened a restaurant.

(Cô ấy chán công việc hành chính, vì vậy đã dốc hết tiền tiết kiệm của mình ra để mở một nhà hàng.)

Bạn có thể tải miễn phí quyển tài liệu “Business English” của WSE để bổ sung thêm nhiều từ vựng tiếng Anh văn phòng tại đây.

Nguồn tham khảo: businessenglishresources.com

Theo dòng world cup: bố bạn là kiểu người nào khi xem bóng đá?

Ngày của Cha (Father’s Day) năm nay cũng là thời điểm cả thế giới sôi sục với không khí World Cup. Sao bạn không nhân dịp này để cùng bố thưởng thức những trận cầu đỉnh cao? Ngoài ra, thói quen xem bóng đá của bố cũng sẽ giúp bạn hiểu hơn về người đàn ông quyền lực nhất gia đình đấy!

Cùng rủ bố xem World Cup và đoán thử ông là kiểu người nào dưới đây nhé!

world cup

1. The Executive – Quý ngài “sanh chảnh”

Ông bố “executive” là một quý ngài “sang chảnh” đích thực! Bố là kiểu người sẽ ngồi trên chiếc ghế bành thật thoải mái để theo dõi trận đấu và mở ngay champagne ăn mừng nếu đội mình thích giành chiến thắng.

The Executive Dad always sits on the couch during a football match, and celebrate victories with champagne.

2. The Fanatic – Người hâm mộ cuồng nhiệt

Ông bố “fanatic” là một người hâm mộ đích thực của trái bóng tròn. Khi xem tại nhà, bố sẽ là người hò reo và cổ vũ nhiệt tình nhất. Nếu có cơ hội được xem trực tiếp ngoài sân cỏ, ông sẽ xuất hiện với đầy đủ cờ hoa, băng rôn và kèn cổ vũ.

The Fanatic Dad shows up with full kit and wig, and tends to be the craziest football fan you’ve ever met.

3. The Chanter – Ca sĩ trên sân bóng

Ông bố “the chanter” chắc chắn là người có tính “nghệ sĩ” nhất trong danh sách này. Ngoài những trận đấu, bố còn thích được nghe các bài hát về World Cup. “Tài lẻ” của bố chính là khả năng gieo vần và cảm nhận nhịp điệu bài hát cực chuẩn!

The Chanter Dad can be heard from across the town. He tends to find any excuse to break into a football song.

4. The Traditionalist – Người hâm mộ trung thành

Ông bố này là người hâm mộ trung thành của 1 đội duy nhất và sẽ ủng hộ hết mình cho đội đó, từ mùa bóng này sang mùa bóng khác.

The Traditionalist Dad has loyally supported one team all his life.

5. The Glory Supporter – Người theo đuổi vinh quang

Cách nhận biết một ông bố “glory supporter” rất đơn giản vì đội bóng yêu thích của ông sẽ được thay đổi liên tục. Ngày hôm nay, có thể bố là người hâm mộ nhiệt thành của Pháp nhưng ngày mai, ông sẽ là người cổ vũ tích cực nhất cho…Brazil!

The Glory Supporter Dad changes his team more than he changes socks.

6. The Know-It-All – Quý ông “biết tuốt”

Câu cửa miệng của “quý ông” này chính là: “Nếu bố là anh ta…”. Đây là người sẽ giúp bạn “phổ cập” các kiến thức về bóng đá, các chiến thuật trên sân cỏ. Những ý kiến của bố không bao giờ sai và đương nhiên, trọng tài không bao giờ đúng!

The Know-It-All Dad is never wrong, and conversely, the referee is never right. He tends to start every sentence with “If that was me…”.

8 Lỗi thường gặp trong bài thi ielts và cách khắc phục

So với các kì thi tiếng Anh khác, bài thi IELTS luôn nhận được sự quan tâm nhiều hơn cả. Điểm thi IELTS cao là lợi thế rất lớn nếu bạn muốn du học hoặc có những bước tiến trong sự nghiệp, nhưng để có được số điểm như mong muốn không hề dễ dàng, nhất là khi bạn liên tục phạm lỗi và bị mất điểm “oan” khi làm bài.

Dưới đây là danh sách 8 lỗi thí sinh thường mắc phải khi làm bài thi IELTS và cách khắc phục.

Đừng viết quá dài

lỗi khi làm bài ielts

Đây là lỗi đáng tiếc nhất khi làm bài thi IELTS vì nó đã được yêu cầu rất rõ trên đề bài. Nếu câu hỏi yêu cầu trả lời “No more than 3 words” nghĩa là bạn viết đáp án có 4 chữ cũng sẽ mất điểm. Không phải lúc nào viết dài cũng tốt đâu nhé!

Đừng viết quá ngắn

Quá dài không tốt nhưng cũng đừng vì vậy mà viết quá ngắn. Nếu đề bài yêu cầu bạn viết 250 từ cho bài luận và 150 từ cho báo cáo hoặc thư, nghĩa là những bài viết ngắn hơn số chữ yêu cầu cũng sẽ mất điểm.

Một bài viết dài không bảo đảm cho bạn số điểm cao

Một bài viết dài đằng đặc không đồng nghĩa với số điểm tuyệt đối. Đây cũng là một lầm tưởng thường gặp đối với những người lần đầu thi IELTS (nhất là những bạn học sinh – sinh viên đã quen với cách viết văn Việt Nam). Thực chất, càng viết dài, rủi ro mắc lỗi và mất điểm càng cao, chưa kể đến việc bạn sẽ viết lan man và dễ bị lạc đề.

Không được đổi chủ đề

Thông thường, khi gặp phải chủ đề mình không hiểu rõ, các thí sinh thường tìm cách “lái” nó sang một chủ đề khác. Tuy nhiên, bất kể bài viết của bạn có hay và thuyết phục đến mức nào, lạc đề cũng sẽ không được tính điểm.

Một sơ suất khác của thí sinh là bỏ qua những điểm được nêu ra và hướng dẫn trong đề bài. Mỗi một vấn đề đều phải được làm rõ vì thang điểm của bài viết cũng sẽ dựa vào đây để đánh giá.

Đừng học thuộc lòng

làm bài thi viết ielts

Đôi lúc, một trí nhớ tốt cũng sẽ “phản chủ”! Vài thí sinh, khi nhìn thấy một topic quen thuộc, sẽ cố gắng nhớ đến các bài “văn mẫu” mình đã đọc trước đó và viết lại. Tuy nhiên, các giám khảo sẽ nhanh chóng phát hiện ra “mánh” này của bạn mà thôi! Điểm số cũng vì vậy mà bị ảnh hưởng khá lớn.

Chất giọng thực sự không quan trọng. Quan trọng nhất là cách phát âm!

bài thi IELTS

IELTS là một kì thi dành cho những người tại các quốc gia không nói tiếng Anh, vì vậy, họ sẽ không đánh giá bạn nếu bạn nói tiếng Anh đặc giọng…Việt Nam. Điều quan trọng nhất vẫn là phát âm chính xác, nhấn âm đúng lúc. Chỉ cần bình tĩnh và phát âm thật tốt, bạn không có gì phải lo lắng về bài thi nói của mình.

Cách bạn diễn đạt quan trọng hơn ý tưởng

Nhiều thí sinh cho rằng đưa ra những ý kiến khác lạ hoặc sai lệch có thể ảnh hưởng đến điểm số nhưng sự thật không phải vậy. Không có ý kiến nào là hoàn toàn đúng hoặc sai, vì vậy, nó không quá quan trọng như bạn nghĩ. Số điểm bài viết chủ yếu sẽ dựa vào cách bạn diễn giải và chứng minh ý kiến của mình mà thôi.

Các từ liên kết: Đừng dùng tùy tiện

Những người hiểu yêu cầu của bài thi viết IELTS đều biết rằng tính mạch lạc và liên kết ý là quan trọng nhất. Vậy còn gì phù hợp hơn là sử dụng thật nhiều liên kết từ đúng không? Sai hoàn toàn.

Việc lạm dụng liên kết từ cũng sẽ khiến bài viết của bạn bị đánh giá thấp vì dễ khiến mạch văn bị rối và thiếu mạch lạc.

Nếu bạn vẫn chưa tự tin để có thể tự luyện IELTS tại nhà, hãy tham khảo các khóa học về IELTS tại WSE. Với môi trường 100% tiếng Anh, ngoài cung cấp cho bạn một kiến thức nền đầy đủ cho kì thi, bạn còn có thể cải thiện kĩ năng giao tiếp của mình khi học tại WSE.

Nguồn tham khảo: thoughtco.com

7 Cách ứng xử khôn ngoan khi bất đồng quan điểm với đồng nghiệp

Trên thực tế, đa số chúng ta dành nhiều thời gian cho đồng nghiệp hơn cả gia đình và bạn bè. Mặt tốt của việc này chính là biến họ trở thành những người bạn “hợp cạ”, nhưng đôi lúc, bạn sẽ không tránh khỏi những mâu thuẫn và bất đồng quan điểm. Trong trường hợp này, bạn cần biết cách ứng xử khôn ngoan để vừa có thể thống nhất ý kiến, vừa không gây mất lòng đối phương.

1. Đừng ngồi lê đôi mách

cách ứng xử với đồng nghiệp

Khi có bất đồng quan điểm với đồng nghiệp, đừng bao giờ mang chuyện đó ra làm chủ đề trò chuyện nơi công sở. Nếu có ai đó nghe được, họ sẽ đánh giá sự chuyên nghiệp của bạn khi mang công việc ra làm chủ đề bàn tán, nhất là khi bạn “lỡ miệng” nói những điều không hay về đồng nghiệp. Hơn nữa, mọi người đều phải làm việc cùng nhau, nếu bạn tỏ vẻ bất mãn với đối phương sẽ rất khó xử cho cả những người khác.

2. Trao đổi trực tiếp với đối phương

Đừng cố gắng chịu đựng những mối bất đồng, hãy hẹn gặp đồng nghiệp và trao đổi thẳng thắn. Đương nhiên, bạn vẫn có thể làm việc qua các phương tiện khác như email, nhưng nếu đã có những khúc mắc, việc giao tiếp qua câu chữ trên email dễ khiến cả hai hiểu lầm hoặc không hiểu ý của nhau và có thể dẫn đến những bất đồng lớn hơn.

3. Thử tìm ra những điểm chung giữa 2 người

cách ứng xử với đồng nghiệp

Thay vì “nhảy ngay” vào những bất đồng khi cả hai thảo luận, hãy tạo không khí thân mật hơn bằng cách đề cập đến những vấn đề mà cả hai có cùng ý kiến. Những câu nói như “Cả hai chúng ta đều mong dự án này được thực hiện mà” hoặc “Tôi nghĩ bạn cũng rất hào hứng với nhiệm vụ lần này đúng không?” sẽ nhắc nhở cả 2 rằng, kết quả công việc mới là điều quan trọng và phải hợp tác để thực hiện điều đó.

4. Hãy luôn cởi mở và chịu khó lắng nghe

Theo chuyên gia nhân sự, giải quyết vấn đề nơi công sở không chỉ là làm thay đổi quan điểm của ai đó mà là sự thấu hiểu giữa các thành viên. Để hiểu được quan điểm của đồng nghiệp, bạn cần học cách lắng nghe một cách cởi mở. Khi đến lượt người khác phát biểu, hãy nghe và đừng cắt ngang. Tuy nhiên, khi họ đã trình bày xong, bạn đừng ngại hỏi lại những vấn đề hoặc các quan điểm chưa rõ ràng một cách khéo léo.

5. Khi đến lượt bạn nói, hãy bình tĩnh!

Đối với người thân hay bạn bè, bạn có quyền bộc lộ cảm xúc khi tranh cãi về một vấn đề nào đó. Nhưng bạn không thể làm vậy ở nơi công sở. Không chỉ khiến mọi người khó xử, bạn thậm chí sẽ bị “gắn mác” là kẻ khó chịu khi cùng hợp tác, ảnh hưởng xấu đến tiền đồ sau này của bạn. Chính vì vậy, bạn cần học cách giải thích quan điểm theo từng bước một.

Nếu bạn là kiểu người dễ bị xúc động, hãy ghi chú lại những điểm quan trọng mà bạn định nói, tập phát biểu ý kiến với một người bạn thân trước khi bước vào cuộc họp. Khi tranh luận, hãy luôn thật bình tĩnh và tôn trọng lẫn nhau.

6. Nên biết khi nào cần sự can thiệp từ người thứ 3

cách ứng xử với đồng nghiệp

Chúng ta đều là người lớn và có đủ khả năng giải quyết các mâu thuẫn một cách khéo léo. Nhưng vẫn có những trường hợp ngoại lệ mà bạn cần lưu ý, ví dụ, bạn đang bị quấy rối nơi công sở. Đây không còn là vấn đề về việc bất đồng quan điểm đơn giản nữa. Nếu đồng nghiệp phân biệt đối xử với bạn vì giới tính, chủng tộc hay tôn giáo… dưới bất kì hình thức nào: quấy rối tình dục, đe dọa hoặc cư xử ác ý… hãy trao đổi trực tiếp với bộ phận nhân sự hoặc cấp quản lý để nhờ can thiệp.

7. Học hỏi từ những bất đồng và giải pháp

cách ứng xử với đồng nghiệp

Có được tiếng nói chung sau những buổi tranh luận với đồng nghiệp là một điều đáng mừng. Nhưng trong tương lai, tình trạng bất đồng quan điểm vẫn có khả năng xảy ra. Vì vậy, bạn nên nhớ nguyên nhân của việc bất đồng này là gì và cả hai đã dùng cách gì để giải quyết.

Ngoài ra, hãy lưu ý đến quá trình giải quyết bất đồng, cả hai phía đã sử dụng những từ ngữ nào giúp đạt được sự thống nhất (hoặc ngược lại, khiến tình trạng trở nên tệ hơn!). Những điều này sẽ là bài học kinh nghiệm cho bạn để giải quyết mâu thuẫn nơi công sở trong những lần sau.

Sử dụng từ viết tắt trong bài viết tiếng anh – dễ mà khó!

Không giống như ngữ pháp tiếng Việt, các từ viết tắt trong tiếng Anh vẫn thường được sử dụng trong các văn bản chính thống như báo chí, dự án khoa học… Chính vì vậy, bạn không thể viết tắt một cách tùy tiện mà nên nắm rõ các nguyên tắc để sử dụng chúng thật chính xác.

Sử dụng mạo từ trước từ viết tắt

Việc lựa chọn dùng “a” hay “an” sẽ phụ thuộc vào âm đầu tiên của từ viết tắt. “A” sẽ dùng cho phụ âm (ví dụ: a CBC documentary) và “an” đứng trước một nguyên âm (ví dụ: an ABC documentary).

Khi nào sử dụng dấu chấm sau từ viết tắt?

Khi viết tắt các chức danh, người Mỹ sử dụng kí tự đầu tiên và cuối cùng của từ, kèm thêm một dấu chấm (ví dụ: Chức danh “Doctor” viết thành “Dr.”). Nhưng người Anh thường bỏ qua dấu chấm cuối từ (ví dụ: Dr)

Viết tắt đúng cách chức danh “Doctor”

viết tắt tiếng Anh

Đối với chức danh “doctor” trong y khoa (bác sĩ), bạn có thể viết thành Dr. Kim hoặc Kim, M.D.

Đối với chức danh “doctor” trong các ngành khác (Tiến sĩ), bạn nên viết Dr. Sam Smith hoặc Sam Smith, Ph.D.

Viết tắt ngày tháng
Nếu tháng đứng trước hoặc sau ngày, bạn có thể viết tắt: Tháng Một (Jan.), tháng Hai (Feb.), tháng Ba (Mar.), tháng Tư (Apr.), tháng Chín (Sep. Hoặc Sept.), tháng Mười Một (Nov.), tháng Mười Hai (Dec.). Đừng viết tắt các tháng: Tháng Năm (May), tháng Sáu (June), tháng Bảy (July). Theo quy tắc chung, bạn không được viết tắt tháng khi nó đứng một mình hoặc đi cùng với năm. Ngoài ra, bạn cũng nên tránh viết tắt các ngày trong tuần, trừ khi nó được dùng trong biểu đồ, bảng biểu…

Cách sử dụng các từ viết tắt thông thường

Một số từ viết tắt nhất định thường không được đánh vần như: a.m., p.m., A.D. (Hoặc C.E.). Trừ khi có yêu cầu đặc biệt, nếu không, bạn không nên viết hoa các từ a.m., p.m.

Bạn nên viết hoa các từ B.C. Và A.D. (Có thể có dấu chấm hoặc không). Thông thường, B.C. Đứng sau năm còn A.D. Đứng trước năm, nhưng hiện nay, người ta thường viết cả 2 từ này sau số năm.

Cách dùng từ viết tắt “etc.”

Từ viết tắt gốc Latin này được rút gọn từ “et cetera) nghĩa là “vân vân”. Bạn không sử dụng từ “and” trước “etc.”, ngoài ra, không sử dụng “etc.” ở cuối những câu liệt kê mở đầu bằng “such as” hoặc “including”.

Nguồn tham khảo: thoughtco.com

Tạo trang giống vầy với WordPress.com
Hãy bắt đầu