5 Trải nghiệm du lịch bạn nên có trước năm 30 tuổi

Cột mốc 30 tuổi luôn là thời điểm kì lạ nhất trong đời người. Bạn có thể cảm thấy vẫn như lúc mình còn trong những năm tháng hai mươi nhưng thực sự không phải thế. Bạn đã là một người trưởng thành thực-sự và có nhiều điều khác để lo toan. Chính vì vậy, những năm hai mươi tuổi là lúc bạn nên thực hiện hết những điều mình mong muốn – để cảm nhận được tuổi trẻ và sự tự do.

Tuổi trẻ chắc chắn không thể thiếu những lần “xách ba lô lên và đi”. Dưới đây là 5 trải nghiệm du lịch bạn nên có trước năm 30 tuổi.

1. Du lịch xuyên Đông Nam Á

dia diem du lich

Đi phượt xuyên Đông Nam Á sẽ là kế hoạch du lịch lý tưởng khi bạn còn trẻ, muốn tìm hiểu những vùng đất mới mà không tốn quá nhiều chi phí. Khi di chuyển đến những quốc gia này, bạn sẽ không cần phải xin thị thực, chi phí khi vi vu ở những nơi như Thái Lan, Cambodia… cũng khá phù hợp với hầu bao còn hạn hẹp. Trước năm 30 tuổi, hãy một lần xem thả đèn trời ở Myanmar, thưởng thức tất cả các món ngon ở chợ đêm Thái Lan hoặc đi thuyền dọc sông Mekong… để nhận ra rằng đôi lsuc những trải nghiệm khó quên nhất lại đến từ những điều bình dị nhất.

2. Đi tàu xuyên châu Âu

dia diem du lich

Chi phí để đến được châu Âu chắc chắn không hề rẻ. Tuy nhiên, nếu có thể thực hiện điều đó trước năm 30 tuổi, bạn hãy thử một lần ngồi tàu để đi xuyên qua các quốc gia tại châu lục giàu có này. Được trải nghiệm sinh hoạt trên tàu, băng qua những cảnh quan xinh đẹp của vùng ôn đới chắc chắn là những khoảnh khắc đáng giá nhất trong đời bạn.

3. Trượt tuyết

dia diem du lich

Được nghịch tuyết, ngắm tuyết rơi hay trượt tuyết là những mơ ước của hầu hết những đứa trẻ Việt (sau khi xem nhiều bộ phim về mùa Đông và Giáng sinh). Và nếu bạn có thể thực hiện được mơ ước đó trước năm 30 tuổi thì…sao lại không nhỉ? Chi phí không nhất thiết phải quá đắt đỏ, hiện nay, bạn có thể trải nghiệm trượt tuyết tại Hàn Quốc hoặc Nhật Bản với mức giá khá dễ chịu và không tốn quá nhiều công sức để xin thị thực như ở các quốc gia Âu Mỹ.

4. Tham quan Công viên Disney và Công viên Phù thủy Harry Porter

dia diem du lich

Đừng bao giờ nghĩ mình quá già và chờ để … dắt những đứa trẻ tương lai đến nơi này! Hãy thực hiện ngay bây giờ để có trải nghiệm thực sự của chính bạn, được sống lại những năm tháng tuổi thơ với các nhân vật thần tiên mà bạn yêu thích.

5. New York

dia diem du lich

New York là Trung tâm tài chính, thương mại hiện đại đông dân bậc nhất thế giới. Được nhấm nháp một cốc cà phê và khám phá từng ngóc ngách ở New York chắc hẳn là trải nghiệm đáng mơ ước nhất của rất nhiều bạn trẻ.

Nguồn tham khảo: gapyear.com

20 Thành ngữ tiếng anh và cách biểu đạt ý với cấu trúc as…as…

Cấu trúc “As…as…” rất phổ biến trong các câu thành ngữ tiếng Anh. Bỏ túi một vài câu thành ngữ theo cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đjat tốt hơn trong cả văn viết và khi giao tiếp.

1. As bad as all that

Tệ như bạn nghĩ

Ví dụ:

It isn’t as bad as all that. You’ll be fine tomorrow.

(Mọi chuyện không tệ như thế đâu. Ngày mai bạn sẽ ổn thôi mà.)

2. As big as life

Diễn tả rằng ai đó đột ngột xuất hiện tại một địa điểm theo cách cường điệu.

Ví dụ:

There I saw him as big as life!

(Tôi thấy anh ta xuất hiện sờ sờ ở đó!)

3. As black as pitch

thanh ngu tieng anh

Rất tối, tối đen như mực

Ví dụ:

I couldn’t see a thing in the room because it was as black as pitch.

(Tôi không thấy gì trong căn phòng cả vì nó tối đen như mực.)

4. As busy as a beaver / As busy as a bee

Vô cùng bận rộn, bận như con mọn

Ví dụ:

I was as busy as a bee over the weekend. I got a lot done.

(Tôi vô cùng bận rộn trong suốt những ngày cuối tuần, có quá nhiều việc phải hoàn thành.)

5. As clean as a whistle

Sạch như mới

Ví dụ:

That car is as clean as a whistle now that you’ve washed it.

(Chiếc xe giờ đã sạch như mới, lẽ ra bạn nên làm vệ sinh nó từ lâu rồi.)

6. As clear as crystal

thanh ngu tieng anh

Rõ ràng, dễ hiểu

Ví dụ:

She was as clear as crystal about her intentions.

(Cô ấy hiểu rõ về những dự định của mình.)

7. As crazy as a loon

Điên rồ

Ví dụ:

I wouldn’t worry about his opinion, he’s as crazy as a loon.

(Tôi không bận tâm tới ý kiến của anh ta, hắn là một kẻ điên.)

8. As dead as a doornail

Chết cứng

Ví dụ:

The project is as dead as a doornail.

(Dự án đó đã chết cứng rồi.)

9. As easy as pie

thanh ngu tieng anh

Dễ như ăn bánh, cực kì dễ dàng

Ví dụ:

You’ll find the exercise is as easy as pie.

(Rồi bạn sẽ thấy bài tập này dễ như ăn bánh thôi!)

10. As flat as a pancake

Phẳng như bánh kếp

Ví dụ:

Make sure the table is as a flat as a pancake.

(Hãy chắc rằng chiếc bàn này thật sự phẳng.)

11. As free as a bird

thanh ngu tieng anh

Tự do tự tại

Ví dụ:

I used to feel as free as a bird when I was younger.

(Tôi từng cảm thấy tự do tự tại khi còn trẻ.)

12. As good as done

Sắp hoàn thành

Ví dụ:

We’re almost ready to begin. The cake is as good as done.

(Chúng ta gần như sẵn sàng rồi. Chiếc bánh đã sắp hoàn thành.)

13. As happy as a clam

Vui như Tết, vô cùng hoan hỉ, vui vẻ

Ví dụ:

She seemed as happy as a clam yesterday.

(Ngày hôm qua, trông cô ấy vui như Tết.)

14. As hard as nails

Khắt khe, lạnh như tiền – rắn như đanh

Ví dụ:

He’s as hard as nails with his staff.

(Cô ta rất lạnh lùng và khắt khe với nhân viên.)

15. As hungry as a bear

Đói meo

Ví dụ:

Do you have a sandwich? I’m as hungry as a bear.

(Bạn có bánh sandwich không? Tôi đang đói meo đây này.)

16. As innocent as a lamb

thanh ngu tieng anh

Ngây thơ, hiền như bụt

Ví dụ:

There’s no way she could have done that. She’s as innocent as a lamb.

(Không thể nào cô ấy là người làm ra chuyện đó. Cô ta hiền như bụt.)

17. As mad as a hatter

Kẻ điên rồ

Ví dụ:

Don’t believe anything he says. He’s as mad as a hatter.

(Đừng tin vào bất kì điều gì cô ta nói, cô ấy là kẻ điên rồ.)

18. As old as the hills

Xưa như trái đất, già cỗi

Ví dụ:

That car is as old as the hills.

(Cái xe đó cũ lắm rồi.)

19. As plain as day

Rõ như ban ngày

Ví dụ:

What you need to do is as plain as day.

(Những điều bạn cần biết đã rõ như ban ngày rồi.)

20. As soon as possible

Càng sớm càng tốt

Ví dụ:

Could you reply to my request as soon as possible?

(Bạn có thể hồi đáp yêu cầu của tôi càng sớm càng tốt không?)

Nguồn tham khảo: thoughtco.com

Tổ hợp 10 kim chỉ nam khi bạn lạc lối nghề nghiệp

Đã bao giờ bạn lạc lối trên con đường tìm kiếm nghề nghiệp phù hợp cho riêng mình? Bạn loay hoay không biết con đường bạn lựa chọn có thực sự đúng đắn? Những “khủng hoảng tuổi 25” có làm bạn nản chí trong sự nghiệp?

Đừng lo lắng! Đó là điều tất cả chúng ta đều trải qua. Nếu có lúc nào bạn mất phương hướng, hãy thử trả lời 10 câu hỏi dưới đây để tìm lại “kim chỉ nam” cho chính mình nhé!

10. Bạn cảm thấy đam mê và được truyền cảm hứng nhất khi làm gì?

Dĩ nhiên, câu hỏi chính xác nhất luôn xuất phát từ sâu thẳm bên trong bạn. Bạn chỉ có thể gắn bó lâu dài và sẵn sàng “lăn xả” nhất khi làm công việc mình yêu thích. Nếu bạn cảm thấy quá mệt mỏi khi nhắc đến công việc, rất có thể công việc này không phù hợp với bạn.

9. Bạn thực sự giỏi ở lĩnh vực nào?

định hướng sự nghiệp

Nếu điều bạn thích cũng là điều bạn có khả năng làm tốt, xin chúc mừng! Mọi việc đã đơn giản hơn rất nhiều! Còn nếu điều bạn thích chưa hẳn là thứ bạn có khả năng làm được, hoặc bạn thích quá nhiều thứ và chưa biết phải chọn lĩnh vực nào, lúc này, một chút cân nhắc là cần thiết! Hãy dựa trên cá tính và những kỹ năng bạn có để quyết định! Lúc nào thứ bạn LÀM ĐƯỢC cũng dễ thành công hơn thứ bạn CHƯA CHẮC LÀM ĐƯỢC!

8. Bạn đã làm bài kiểm tra hướng nghiệp chưa?

Trong trường hợp bạn không đặc biệt yêu thích lĩnh vực nào hoặc không chắc thế mạnh của mình là gì, một bài kiểm tra năng lực sẽ cho bạn câu trả lời chính xác. Đó có thể là kiểm tra năng lực chuyên môn, kiểm tra hướng nghiệp hoặc phân loại tính cách cá nhân. Bạn có thể tham khảo Bộ công cụ trắc nghiệm định hướng nghề nghiệp của John Holland, bài trắc nghiệm MBTI của đại học Havard,…

7. Bạn đã có trải nghiệm về công việc chưa?

Không gì có thể cho bạn câu trả lời chính xác bằng trải nghiệm thực tế. Nếu chưa hoặc không có áp lực về tài chính, tham gia một kỳ thực tập cũng là ý hay cho bạn. Khoảng thời gian vừa đủ để bạn nếm trải công việc, xác định được năng lực và đam mê trước khi chính thức theo đuổi. Nếu không thành công, cũng đừng bỏ qua cơ hội mở rộng các mối quan hệ tại nơi thực tập.

6. Bạn đã tìm được người hướng dẫn cho mình?

Người hướng dẫn sẽ giúp bạn tiến bước trên con đường sự nghiệp cũng như cho bạn cái nhìn thấu hiểu và ý kiến về nghề. Vậy nên, khi tham gia phỏng vấn, đừng quên tìm hiểu về người hướng dẫn công việc cho bạn. Nếu có cơ hội, hãy học hỏi ở họ nhiều nhất có thể. Những ý kiến từ người hướng dẫn có tác động đến sự nghiệp của bạn nhiều hơn bạn nghĩ đấy.

5. Bạn đã thử khám phá những công việc độc lạ chưa?

Những công việc như bác sĩ, giáo viên, luật sư, kỹ sư, cảnh sát,… Đã quá quen thuộc và có tỉ lệ chọi rất cao. Thất nghiệp là chuyện dễ hiểu khi bạn tấn công vào lĩnh vực có quá nhiều đối thủ. Tại sao bạn không thử tìm hiểu những ngành nghề mới lạ khác, thú vị hơn, bắt kịp xu hướng hơn và đặc biệt còn rất ít người thực hiện? Hãy thử đi, biết đâu bạn sẽ thành công.

4. Bạn đã tham khảo ý kiến người xung quanh chưa?

Một cách khả thi đó là hỏi ý kiến người xung quanh về công việc mà họ đang làm. Những người mà bạn hỏi nên làm những công việc khác nhau. Bạn sẽ không chỉ tìm kiếm lời tư vấn nghề nghiệp thiết thực mà biết đâu sẽ tìm thấy thông tin tuyển dụng từ họ thì sao?

3. Bạn đã biết đến công thức G + P + V?

hướng nghiệp

G + P + V là viết tắt của Gifts + Passions + Values, tức Năng lực + Đam mê + Giá trị. Năng lực và đam mê là những điều đã được đề cập ở trên. Riêng giá trị là điều làm nên chính bạn, là lý do thuyết phục nhà tuyển dụng lựa chọn bạn giữa rất nhiều ứng viên. Giá trị này được gầy dựng từ phẩm chất, thái độ và thành quả trong công việc của bạn.

2. Bạn đã có kế hoạch cho sự nghiệp?

Cũng như nhiều mục tiêu khác trong cuộc sống, sự nghiệp của bạn chỉ thành công khi có kế hoạch và định hướng rõ ràng. Hãy nghiêm túc suy nghĩ về nó. Đưa ra những mốc thời gian và những mục tiêu bạn mong muốn đạt được. Hãy chi tiết và thực tế như thể đó là một bản kế hoạch làm ăn trọng đại.

1. Hãy xem sự nghiệp như là chuỗi những bước tiến, thay vì một đường thẳng bất biếnđịnh hướng công việc

Dĩ nhiên, dù bạn có lên kế hoạch kỹ càng đến đâu, những điều bất ngờ luôn xảy đến. Hãy xem nó như một chặng đường chinh phục. Sẽ có những khúc quanh co, cũng sẽ có những đoạn xa lộ thênh thang trải đầy hoa hồng. Tất cả đều sẽ đúc kết nên kinh nghiệm và mang lại cho bạn tiền đồ rộng mở.

Tản mạn tiếng anh cho bậc cha mẹ

Trở thành cha mẹ là một cột mốc rất quan trọng trong cuộc đời con người. Trong tiếng Anh, có một số từ vựng đặc biệt dùng riêng cho các đáng sinh thành. Hãy cùng WSE tìm hiểu 7 từ ngữ thú vị trong chủ đề này nhé!

1. Babymoon

Mặc dù chưa thực sự phổ biến tại Việt Nam, nhưng tại các nước phương Tây, các cặp đôi thường tận hưởng một kì nghỉ ngắn, trong những tháng đầu tiên mang thai, để tận hưởng không gian riêng tư lãng mạn trước khi chào đón thành viên mới của gia đình.

Ví dụ:

Your babymoon is an important occasion where you and baby are getting to know each other on the outside. (Du lịch khi mang thai là thời điểm quan trọng để bạn và bé có thể hiểu nhau thông qua các tác nhân bên ngoài.)

2. Tiger Mom

tiếng Anh cho các bậc cha mẹ

Đây là cụm từ dùng để chỉ các bà mẹ nghiêm khắc, thường xuyên tạo áp lực cho các con về thành tích trong việc học tập. Họ thường đưa ra các tiêu chuẩn rất khắt khe và ép con mình phải vào khuôn khổ.

Ví dụ:

Being raised by a tiger mom to me means as a child, I wasn’t given the freedom to make my own decisions. (Đối với tôi, việc được nuôi lớn bởi một “bà mẹ hổ” cũng đồng nghĩa với việc tôi không thể tự do đưa ra lựa chọn cho bản thân mình.)

3. Helicopter parents

Tiếng Anh cho bậc cha mẹ

“Cha mẹ trực thăng” thường dùng để chỉ những bậc phụ huynh chăm lo cho con cái quá mức. Họ theo dõi nhất cử nhất động của các bé, can thiệp vào việc học hành, vui chơi… và thường đưa ra quyết định thay cho con của mình.

Ví dụ:

They’re helicopter parents hovering over their children, scheduling almost their entire day from sunrise to sunset. (Họ là những bậc “cha mẹ trực thăng”, luôn lượn lờ trên đầu các con, lập kế hoạch gần như cả ngày từ sáng đến tối.)

4. Diaper cake

Tiếng Anh về cha mẹ

Bánh tã thực chất là một kiểu quà tặng cho bé sơ sinh khá phổ biến ở các nước Tây phương. Người tặng sẽ sắp xếp các miếng tã lót trẻ em theo hình dáng bánh sinh nhật nhiều tầng. Sau đó, họ sẽ trang trí bằng thú bông mềm, găng tay… và các vật dụng cần thiết cho trẻ sơ sinh khác.

Ví dụ:

A lavish diaper cake elaborately decorated with toys and baby clothes. (Chiếc bánh tã sang trọng đó được trang trí rất công phu bằng đồ chơi và quần áo em bé.)

5. Baby gym

“Baby gym” là kiểu nôi hoặc lồng có khung treo những món đồ chơi nhỏ cho bé sơ sinh.

Ví dụ:

He was lying under a brightly coloured baby gym. (Đứa bé trai đang nằm dưới một khung treo đồ chơi có màu sắc sặc sỡ.)

6. Dream feeding

Khi cha hoặc mẹ cho bé uống sữa vào buổi đêm mà không hoàn toàn đánh thức em bé dậy.

Ví dụ:

We were thinking about adding a dream feeding at 11 before we go to bed. (Chúng tôi đang suy nghĩ có thể cho thêm 1 cử uống sữa đêm cho bé vào lúc 11 giờ trước khi đi ngủ.)

7. Baby brain

Tình trạng đầu óc mơ hồ, trí nhớ kém, thiếu tập trung và phản ứng chậm chạp được cho là ảnh hưởng của việc mang thai đối với nữ giới trong suốt thai kì và sau khi sinh được gọi là “baby brain”.

Ví dụ:

I had baby brain and found it hard to concentrate. (Tôi bị giảm trí nhớ khi mang thai và cảm thấy thật khó để tập trung.)

Bạn cần viết cv nhưng lại không có nhiều kinh nghiệm?

Bạn sẽ lấy kinh nghiệm làm việc từ đâu khi mới ra trường, khi muốn chuyển sang lĩnh vực nghề nghiệp hoàn toàn mới mẻ? Tại sao những nhà tuyển dụng thích yêu cầu kinh nghiệm?

Trên thực tế, việc những nhà tuyển dụng luôn đăng tuyển với yêu cầu này không phải là họ chỉ muốn những ứng viên có kinh nghiệm, mà còn thử thách những ứng viên mới, thử xem họ có dám thể hiện bản thân hay không. Chỉ cần nắm bắt được những gợi ý sau, bạn sẽ có một hồ sơ xin việc ấn tượng ngay cả khi bạn chưa có kinh nghiệm làm việc.

Ngắn gọn – Súc tích – Dễ hiểu

cách viết hồ sơ xin việc

Trước hàng ngàn hồ sơ xin việc gửi về cho nhà tuyển dụng, thì đâu là yếu tố tiên quyết để họ quyết định chọn bạn cho cuộc gặp gỡ đầu tiên? Tất nhiên là thông tin cũng như bố cục trong hồ sơ của bạn phải rõ ràng.

Theo một nghiên cứu chỉ ra rằng những nhà tuyển dụng trung bình chỉ bỏ ra 6 giây để xem lướt một hồ sơ xin việc, bạn cần phải nhấn mạnh vào điểm mạnh và những thông tin quan trọng, phông chữ phải dễ đọc. Thông tin cá nhân, như số điện thoại và email liên hệ cũng là một phần quan trọng không thể thiếu.

Đặt mục tiêu rõ ràng

Hãy nhớ, nếu bạn viết hồ sơ xin việc cho một vị trí full-time và hy vọng gắn bó lâu dài với công ty mà bạn ứng tuyển, bạn cần nêu rõ mục tiêu bản thân, những gì bạn muốn hướng đến và mong mỏi được học hỏi gì ở công ty đó. Nhà tuyển dụng sẽ đánh giá cao sự cầu tiến. Những ứng viên không có mục tiêu rõ ràng thì chỉ có thể ứng tuyển một vị trí freelance nào đó mà thôi.

Thể hiện ưu điểm một cách trung thực

cách viết hồ sơ xin việc cho người mới ra trường

Một hồ sơ chất lượng không phải dựa vào những dòng “chiến tích” mà bạn khoe ra trên giấy tờ, nó phải được thể hiện bằng chính năng lực của bạn khi đương đầu với những tình huống thực tế. Vì vậy, hãy luôn trung thực về điểm mạnh và điểm yếu của mình.

Kinh nghiệm làm việc nào cũng quan trọng

cách viết CV cho người thiếu kinh nghiệm

Thường những bạn mới ra trường chỉ có kinh nghiệm về những công việc làm thêm bán thời gian cho sinh viên, dạy kèm, hoặc phục vụ cho một quán ăn hay rạp phim nào đó. Nên hầu hết các ứng viên đều tránh bổ sung vào hồ sơ xin việc những kinh nghiệm này nếu không liên quan đến công việc.

Trên thực tế, những nhà tuyển dụng rất trân trọng những gì bạn đã trải nghiệm. Quan trọng là bạn biết cách tìm sợi dây liên kết giữa các kinh nghiệm làm việc đó với vị trí bạn muốn ứng tuyển.

Khả năng ngoại ngữ

Khả năng ngoại ngữ vượt trội là “cứu cánh” cho rất nhiều sinh viên mới ra trường. Bạn có thể không có kinh nghiệm nhiều về chuyên môn nhưng với khả năng tiếng Anh lưu loát, bạn vẫn tìm được cơ hội ở những công ty đa quốc gia. Khi đã giỏi ngoại ngữ, bạn sẽ tự tin thể hiện bản thân và nắm bắt được những cơ hội vàng trên con đường sự nghiệp.

10 Từ mới giúp bạn hiểu thêm về cá tháng 4

Tuy chỉ mới phổ biến tại Việt nam những năm gần đây nhưng Ngày Cá tháng Tư (1/4) đã là ngày lễ quen thuộc tại các quốc gia phương Tây. Ngoài việc có thể nói dối người khác mà không sợ bị trách móc, ngày lễ đặc biệt này còn những phong tục gì nữa? Hãy cùng WSE tìm hiểu qua 10 từ mới liên quan đến Cá tháng Tư dưới đây nhé!

1. Pull a Prank

10 từ mới ngày cá tháng tư

Đây là thành ngữ dùng để chỉ hành động đùa cợt hoặc chơi khăm ai đó.

Ví dụ:

It turns out that the supposed alien visitors that people had been seeing were just a bunch of teenagers pulling a prank on the town.

(Hóa ra những “vị khách người ngoài hành tinh” mà mọi người nhìn thấy dạo gần đây thực chất chỉ là 1 nhóm thanh niên đang bày trò đùa cợt với cả thị trấn.)

2. Hoax

“Hoax” là một phiên bản rút gọn của từ “hocus pocus”, nghĩa là trò chơi khăm hoặc chơi xỏ người khác. “Hoax” được xem là nét đặc trưng của ngày Cá tháng Tư.

Ví dụ:

Detectives are still investigating the hoax calls.

(Các thám tử vẫn đang điều tra những cuộc gọi chơi khăm đó.)

3. Practical joke

Practical joke là trò đùa nhắm vào một cá nhân nào đó và biến họ thành trò cười cho những người còn lại.

Ví dụ:

One of the children filled the sugar bowl with salt as a practical joke.

(Một đứa trẻ đã đùa cợt bằng cách đổ muối vào hũ đường.)

4. Fool

từ mới về ngày cá tháng tư

Trong quá khứ, “fool” là danh từ dùng để chỉ những người diễn trò trong Hoàng cung bằng những hành động ngốc nghếch để gây cười. Ngày nay, từ “fool” thường dùng để chỉ những người thường hành xử ngốc nghếch và thiếu sự phán đoán.

Ví dụ:

I felt a fool when I realized my mistake.

(Tôi cảm thấy thật ngốc khi nhận ra lỗi của mình.)

5. To make a fool out of someone

Làm việc gì đó để người khác cảm thấy họ thật ngu ngốc

Ví dụ:

I’m not going to dance too much at theparty because I don’t want to make a fool out of myself in front of my coworkers.

(Tôi sẽ không khiêu vũ nhiều trong buổi tiệc đâu! Tôi không muốn biến mình thành trò cười cho đồng nghiệp.)

6. Trick

Đây là hành động khiến người khác tin vào một điều gì đó không có thực, thường là bằng cách lừa dối họ.

Ví dụ:

I’d been tricked and I felt stupid.

(Tôi đã bị lừa và cảm thấy mình thật ngốc nghếch.)

7. Gullible

Đây là tính từ thường dùng cho những người dễ bị lừa gạt, nhẹ dạ cả tin.

Ví dụ:

That man always sells overpriced souvenirs to gullible tourists.

(Gã đó thường bán những món đồ lưu niệm giá “cắt cổ” cho những vị du khách dễ bị cả tin.)

8. Cracking up

Cracking up là hành động cười ngặt nghẽo, đến mức gần như chảy nước mắt.

Ví dụ:

He walked in and everyone just cracked up.

(Anh ta bước vào và mọi người thi nhau cười ngặt ngẽo.)

9. Go too far

10 từ vựng thú vị cho Cá tháng Tư

Hành động đùa cợt quá trớn khiến người khác thấy phản cảm.

Ví dụ:

His jokes are funny, but sometimes he goes too far.

(Những trò đùa của anh ta khá buồn cười, nhưng thỉnh thoảng anh ta lại đùa quá trớn.)

10. Cross the line

Đây là thành ngữ dùng để chỉ những hành động không thích hợp và vượt quá giới hạn nào đó.

Ví dụ:

I can tolerate a lot, but they really crossed the line when they broke the window.

(Tôi có thể chịu đựng nhưng khi họ làm vỡ cửa kính, họ thực sự đã vượt quá giới hạn.)

Tạo thói quen tốt mỗi ngày – con đường tắt dẫn đến thành công

Không như bạn nghĩ, chìa khóa của sự thành công không phải chỉ là nghe những gì người thành công nói. Thay vào đó, hãy tạo lập những thói quen tốt hằng ngày, từng bước một. Dẫu biết rằng đường đến thành công của mỗi người mỗi khác và vô cùng chông gai, nhưng chỉ cần kiên trì, bạn chắc chắn sẽ có được điều mình mong muốn.

WSE sẽ gợi ý cho bạn một vài thói quen tốt để bạn có thể bước đi vững chắc hơn

Trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại

Trong tiếng Anh, từ “present” có nghĩa là “hiện tại”, nhưng nó còn một ý nghĩa khác, đó là “món quà”.

Hiện tại chính là món quà của mỗi người. Thay vì cứ nghĩ về quá khứ, hoặc trăn trở về những gì phải làm, phải trở thành ai đó ở tương lai, hãy dành thời gian tận hưởng và trân trọng khoảnh khắc hiện tại. Tương lai của bạn cũng được xây dựng từ những hành động trong giây phút này mà thôi.

Biết cách tha thứ, không giữ thù hận

“Tức giận là dùng lỗi lầm của người khác trừng phạt bản thân mình”.

Việc giữ sự thù hận chỉ làm cơ thể bạn mệt mỏi, phiền toái. Bằng cách buông bỏ, tha thứ, bạn sẽ có không gian để nghĩ đến những chuyện khác xứng đáng hơn, nhường chỗ cho những cảm xúc tích cực bước vào tâm trí.

Luôn lạc quan

Thói quen dẫn đến thành công

Thực tế thì chuyện tồi tệ gì cũng có thể xảy ra với bất kỳ ai, ngay cả với những người hạnh phúc và lạc quan nhất. Nhưng khác với những người bi quan hay than vãn, họ tập trung giải quyết vấn đề, suy nghĩ những giải pháp tốt nhất. Điều này giúp họ vượt qua khó khăn nhanh nhất, đồng thời có thêm nhiều trải nghiệm.

Ngủ đủ giấc

Có được giấc ngủ chất lượng giúp bạn làm mới cơ thể mỗi ngày. Có sức khỏe và năng lượng để đối mặt với sức ép cuộc sống.

Nếu gặp khó khăn trong việc tạo lập thói quen này, hãy thử vài cách sau: vận động nhẹ nhàng trước khi ngủ, không uống thức uống có cồn vào buổi tối…

Dám mơ lớn

Những thói quen giúp bạn thành công

Những người thành công dám ước mơ lớn và làm việc chăm chỉ để biến chúng thành hiện thực. Họ cam kết và có kỷ luật, họ biết được các nhược điểm của bản thân và cố gắng khắc phục từng ngày, biết chăm sóc sức khoẻ, thoát khỏi vùng an toàn và có nghị lực để bắt đầu lại sau thất bại.

Dành thời gian một mình

Có nhiều bạn bè, nhiều mối quan hệ tốt đẹp xung quanh là điều rất tốt và hạnh phúc. Đôi khi còn giúp bạn vươn đến thành công nhanh chóng. Nhưng nếu không tạo cho mình có thời gian riêng sẽ khiến bạn không còn là chính mình, những quan điểm của bạn sẽ dần bị ảnh hưởng vì tiếp xúc với quá nhiều người. Hãy dành thời gian trong ngày để suy nghĩ về bản thân, để tìm thấy chính mình, để hiểu mình muốn gì. Hơn thế nữa, bạn còn tự mình giải quyết đươc những lo âu trong tâm trí và trở nên mạnh mẽ hơn.

Tham gia vào những cuộc nói chuyện có ý nghĩa

Những người thành công giảm bớt những cuộc nói chuyện phiếm và tham gia nhiều vào những cuộc nói chuyện sâu sắc và ý nghĩa hơn. Trên thực tế, điều này đã được ủng hộ bởi một nghiên cứu từ Christopher Peterson: “Thứ nhất, những người tham gia nghiên cứu cảm thấy hạnh phúc hơn khi dành nhiều thời gian để nói chuyện với người khác, một phát hiện không đáng ngạc nhiên cho nền tảng xã hội của hạnh phúc. Thứ hai, mức độ nói chuyện phiếm có liên quan tiêu cực đến hạnh phúc. Và thứ ba, mức độ nói chuyện có ý nghĩa tích cực gắn liền với hạnh phúc.”.

Học tiếng Anh

Dù khác nhau về con đường đi, về quan điểm… nhưng những người thành công luôn có một điểm chung, họ đều biết ít nhất một ngôn ngữ nào đó ngoài tiếng mẹ đẻ. Việc học tiếng Anh sẽ giúp chúng ta cởi mở hơn, vui tương và năng động hơn. Đặc biệt, bạn sẽ khám phá nhiều điều mới mẻ từ các nền văn hóa khác nhau. Và chắc chắn một điều rằng, tiếng Anh hoàn toàn có thể biến giấc mơ thành hiện thực.

5 Cách đơn giản giúp người hướng nội cải thiện kĩ năng giao tiếp

Giao tiếp hiệu quả là một trong những kỹ năng mềm quan trọng mà bất cứ ai trong chúng ta đều cần phải có. Tuy nhiên, nếu đó không phải là vấn đề với những người hướng ngoại thì với người hướng nội lại là rào cản. Cùng xem ngay những “bí kíp” dưới đây để việc kết nối giữa bạn và mọi người được dễ dàng hơn nhé.

1. Quan tâm tới ngôn ngữ cơ thể

Nếu bạn vốn là người ít nói thì ngôn ngữ cơ thể sẽ góp phần lớn thay tiếng nói để tạo ấn tượng với mọi người về bạn. Ví dụ, người đối diện không thể hiểu rằng bạn sẵn sàng tiếp nhận ý kiến trái chiều khi đang khoanh tay trước ngực. Cũng như không thể biết được rằng bạn đang quan tâm về điều họ nói khi mà mắt bạn không hề rời khỏi điện thoại. Vậy nên, hãy chú trọng giao tiếp bằng mắt và những cử chỉ cơ thể của mình.

2. Thôi ấp úng

Những từ như “ờ”, “à”… không có hiệu quả nhiều trong giao tiếp, chúng khiến cách nói của bạn ngắt quãng, thiếu dứt khoát và dài dòng. Thay vào đó, bạn chỉ cần ngừng lại một chút để suy nghĩ. Sự im lặng rất ngắn lúc đó không kỳ quặc với mọi người như bạn nghĩ đâu.

3. Lên “ý tưởng” cho các buổi tán gẫu

Những cuộc tán gẫu, tuy không có gì quan trọng, nhưng sẽ nhanh đi vào bế tắc nếu bạn không biết phải nói gì. Nếu gặp những người hoàn toàn mới, bạn có thể áp dụng quy tắc FORD (family, occupation, recreation dreams). Hỏi thăm họ về gia đình, nghề nghiệp, ước mơ, từ đó có thể nâng lên thành chia sẻ những thông tin bổ ích cho nhau. Đây là cách rất tốt để bạn tìm cho mình những người bạn tâm giao.

4. Kể chuyện

Kể chuyện là cách cực hiệu quả để kích thích não bộ, mở ra hướng mới cho những câu chuyện, tăng tính thuyết phục và thậm chí thành công trong các buổi phỏng vấn. Mỗi người đều có câu chuyện của riêng mình. Chỉ cần bạn khơi gợi được, bạn sẽ khám phá vô vàn điều hay ho.

5. Đặt câu hỏi và lặp lại điều họ vừa nói

Đây là cách để bạn nói với người đối diện rằng: Tôi thực sự đang lắng nghe bạn. Không chỉ thế, nó còn giúp bạn không bị mất tập trung và kịp thời làm rõ những điểm khó hiểu. Mẹo này còn giúp bạn lấy đầy những khoảng im lặng, thay vì hỏi bâng quơ những câu khá nhạt về thời tiết chẳng hạn.

6. Chủ động tìm kiếm các cơ hội giao tiếp

Không có cách nào đơn giản và hiệu quả hơn việc tự mình tìm kiếm các cơ hội để bản thân trở nên dạn dĩ hơn trong giao tiếp. Các câu lạc bộ, những buổi hội thảo… là những nơi bạn có thể dễ dàng tìm được những người có cùng chung sở thích và dễ dàng trò chuyện cùng họ.

Nếu tính cách hướng nội khiến bạn gặp khó khăn trong việc học giao tiếp tiếng Anh, các khóa học tại Wall Street English là sự lựa chọn dành cho bạn. Tại đây, bạn không chỉ được trau dồi ngoại ngữ mà còn tham gia những hoạt động trao đổi, giao lưu với những người cùng sở thích ở nhiều lĩnh vực. Mục đích các sự kiện không chỉ giúp rèn luyện tiếng Anh mà còn là cơ hội để bạn mở rộng mối quan hệ và cải thiện kĩ năng giao tiếp của mình.

4 Khái niệm thường bị nhầm lẫn trong tiếng anh

Slang, jargon, idioms và proverbs là 4 khái niệm thường bị nhầm lẫn trong tiếng Anh. Vậy chúng thực sự là gì? Hãy cùng WSE tìm hiểu nhé!

Slang: Tiếng lóng

Thành ngữ tiếng Anh

“Slang” nghĩa là tiếng lóng. Loại từ này thường chỉ phổ biến trong một nhóm cộng đồng hoặc trong một vài tình huống giao tiếp không quá trịnh trọng hay nghiêm túc.

Ngoài ra, tiếng lóng còn bao gồm cả những từ ngữ, cụm từ… được dùng bởi một cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc tầng lớp nào đó trong xã hội. Chúng ta không nên dùng tiếng lóng trong những văn bản viết.

Một vài ví dụ về tiếng lóng:

emo – very emotional: đầy tâm trạng

Don’t be so emo. Your boyfriend will be back next week.

(Đừng tâm trạng thế. Bạn trai của cậu sẽ về trong tuần sau mà.)

Bromance: Đây là sự kết hợp giữa từ “brother” và “romance” nhằm diễn tả tình bạn thân thiết giữa 2 người đàn ông.

“I haven’t seen Michael since he started hanging out with Jeremy. Their bromance is admirable.”

(Tôi vẫn chưa hề nhìn thấy Michael từ lúc anh ấy chơi cùng Jeremy. Tình bạn của họ thật đáng ngưỡng mộ.)

Jargon: Thuật ngữ

thành ngữ trong tiếng Anh

Thuật ngữ là các từ, cụm từ… được dùng để định nghĩa một khái niệm nào đó trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ, có rất nhiều thuật ngữ liên quan đến Internet.

Thuật ngữ còn bao gồm cả những từ thường sử dụng trong thể thao, sở thích hoặc các hoạt động đặc thù nào đó. Cách bạn sử dụng thuật ngữ sẽ chứng tỏ bạn rất am hiểu lĩnh vực đó.

Một số ví dụ về thuật ngữ:

Cookies: Được sử dụng bởi các nhà lập trình nhằm theo dõi thông tin trên máy tính người dùng đã truy cập Internet.

Birdie: Được sử dụng bởi các tay golf để diễn tả trường hợp quả bóng đã rơi vào lỗ chỉ với số lần vung gậy ít hơn dự tính.

Chest voice – Là thuật ngữ được sử dụng bởi các ca sĩ nhằm diễn tả phong cách hát có âm vang trong lồng ngực.

Idiom: Thành ngữ

Thành ngữ là những từ, cụm từ… có ý nghĩa sâu xa mà bạn không thể chỉ dịch nghĩa đen sang tiếng Việt. Thành ngữ khác với tiếng lóng vì chúng được sử dụng rộng rãi và bất cứ người bản ngữ nào cũng có thể hiểu được.

Một số ví dụ về thành ngữ

Rain cats and dogs – Mưa rất to

Pick a language up – Học ngoại ngữ bằng cách sống tại nơi bản ngữ

Break a leg – Thực hiện tốt một buổi tình diễn hoặc thuyết trìnhhọc tiếng Anh qua thành ngữ

Proverb: Tục ngữ

Tục ngữ là những câu nói ngắn rất phổ biến đối với người bản ngữ. Các tục ngữ thường có nguồn gốc từ xưa và mang nhiều hàm ý sâu xa về cuộc đời. Có rất nhiều tục ngữ được trích từ các tác phẩm văn học, hoặc từ những điển tích điển cố gắn liền với văn hóa. Tuy nhiên, chúng phổ biến lâu đến mức người ta gần như quên hẳn nguồn gốc của các câu tục ngữ đó.

Một vài ví dụ về thành ngữ:

The early bird gets the worm. – “Chim dậy sớm sẽ bắt được sâu”

When in Rome, do as the Romans. – Nhập gia tùy tục

Nhịp điệu trong tiếng anh – bí quyết phát âm chuẩn như người bản ngữ

Nhiều người học tiếng Anh luôn tập trung vào việc cải thiện từ vựng và ngữ pháp khi luyện nói mà quên mất một yếu tố vô cùng quan trọng khi phát âm, đó là nhịp điệu.

Vậy yếu tố này ảnh hưởng như thế nào đến kĩ năng phát âm tiếng Anh? Hãy cùng WSE tìm hiểu nhé!

Nhịp điệu trong tiếng Anh là gì?

dấu nhấn trong tiếng Anh

Nhịp điệu trong tiếng Anh dựa trên 2 loại dấu nhấn (stress). Dấu nhấn trong trường hợp này là những từ hoặc âm tiết được đọc mạnh hơn các phần khác trong một câu hoặc từ, khiến chúng trở nên dễ nhận biết hơn.

Tiếng Anh có 2 loại dấu nhấn:

1. Nhấn âm

2. Nhấn từ

Dấu nhấn âm

Dấu nhấn âm là các âm tiết trong 1 từ được nhấn mạnh nhiều hơn các âm tiết khác.

Khái niệm nhấn âm khá xa lạ trong một vài ngôn ngữ. Vì vậy, đối với người Việt, để nhớ thứ tự dấu nhấn trong tiếng Anh bạn cần thực tập thật nhiều cả 2 khía cạnh nghe và nói.

Một vài ví dụ về nhấn âm trong tiếng Anh:

Happy birthday!

English student

identification

explain

Dấu nhấn từ

Nhấn từ là các từ được đọc mạnh hơn những từ còn lại trong 1 câu.

Các từ trong câu được nhất mạnh vì nhiều lí do khác nhau. Có lúc là vì chúng mang ý nghĩa quan trọng, hoặc vì đó là các nghi vấn từ hoặc chúng đóng vai trò làm rõ nghĩa cho một thứ gì đó.

Dưới đây là một vài ví dụ về dấu nhấn từ trong câu:

What time is it?

I’m going to a birthday party.

Would you like coffee or tea?

Ngôn ngữ stress-timed là gì?

dấu nhấn trong tiếng anh

Tiếng Anh là loại ngôn ngữ stress-timed, nghĩa là thời gian nói sẽ tùy thuộc vào âm điệu lên, xuống, kéo dài của câu chữ.

Trong tiếng Anh, có một số từ được đọc lớn hơn, âm vực cao hơn và dài hơn, còn một vài từ khác lại được đọc lướt qua, ví dụ như “for” hoặc “the”.

Vì sao nhịp điệu lại quan trọng khi phát âm tiếng Anh?

Trong tiếng Việt, các từ thường đều ngang bằng nhau và không có dấu nhấn nhưng tiếng Anh thì ngược lại. Vì vậy, nếu áp dụng giọng đọc tiếng Việt khi phát âm tiếng Anh sẽ khiến câu nói trở nên cứng nhắc, thiếu cảm xúc, thậm chí còn dễ làm người nghe hiểu sai ý.

Các dấu nhấn âm, dấu nhấn từ là các yếu tố khiến tiếng Anh luôn trở nên trầm bổng và giúp người nghe biết được đâu là “keyword” ở trong câu để có thể nắm bắt được ý chính thật nhanh và chính xác.

Tạo trang giống vầy với WordPress.com
Hãy bắt đầu