Chàng trai và bí quyết đạt 970/990 điểm toeic

Chu du tổng cộng 8 nước ở độ tuổi 24, có cơ hội gặp gỡ cựu tổng thống Mỹ Obama đến 02 lần, đạt 970/990 TOEIC, Cù Huy Hiệp quả là chàng trai của những thành tích ấn tượng. Điều gì đã làm nên chàng trai đầy thú vị này ngày hôm nay? Hãy cùng Wall Street English tìm hiểu nhé!

Tiếng Anh là hành trang không thể thiếu để chinh phục ước mơ

Hiện là giám sát sản xuất của công ty UNIQLO Nhật Bản, Cù Huy Hiệp gây bất ngờ khi có xuất phát điểm từ ngành kỹ thuật, phần mềm – một ngành vốn dĩ khá khô khan. Những tưởng cuộc đời của chàng sinh viên trẻ sẽ êm đềm như dự đoán nhưng bước ngoặc lớn xảy ra đã thay đổi định hướng của Hiệp. Đó chính là thành công khi chinh phục được thử thách Tiếng Anh.

Hiệp bắt đầu nghiêm túc chinh phục Tiếng Anh khi tham gia khóa học tại Wall Street English với trình độ UPPER WAYSTAGE 3. Đến thời điểm hiện tại, Hiệp đã đạt trình độ THRESHOLD 2. Thành công mỉm cười khi Hiệp vượt thử thách với điểm TOEIC đạt 970/100. Cánh cổng tương lai lúc này chính thức rộng mở. Hiệp đạt học bổng học tiếng hoa tại Đài Loan trong 10 tháng. Sau đó, lại tiếp tục được chọn bởi Chính phủ Mỹ cho học bổng Đào tạo kỹ năng quản lý trong 5 tuần.

Với Hiệp, niềm đam mê “xê dịch” cũng góp phần không nhỏ trong thành công này. Chu du tổng cộng 8 nước ở độ tuổi 24, Hiệp xem đây là trải nghiệm giúp rèn luyện Tiếng Anh và làm dày vốn sống rất tốt. Tự học tại nhà và thực hành trong môi trường 100% Anh ngữ như tại Wall Street English, vốn liếng lớn nhất Hiệp có không chỉ là Tiếng Anh mà còn là sự tự tin. Với Hiệp, tự tin là hành trang thiết yếu và tiên quyết để chinh phục mọi cánh cửa thành công cuộc đời.

Cơ hội 2 lần gặp gỡ cựu tổng thống Mỹ Obama.

Là thành viên của chương trình YSEALI Civic Engagement tại đại học Omaha Nebraska (Mỹ) vào tháng 9/ 2015, Cù Huy Hiệp có cơ hội gặp gỡ, lắng nghe chia sẻ và giao lưu với cựu Tổng thống Obama. Tại buổi trò chuyện, Hiệp đã thực sự được truyền cảm hứng bởi lối nói chuyện vui vẻ, thân thiện nhưng đầy sâu sắc của ông.

Để có được thành công như Cù Huy Hiệp tại độ tuổi còn khá trẻ, sự kiên trì, bản lĩnh dám theo đuổi đam mê là không thể thiếu. Nếu bạn cũng đang có những dự định “ra biển lớn” cho riêng mình, đừng sợ hãi mà hãy bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ nhất, như chinh phục Tiếng Anh chẳng hạn. Có công mài sắt, có ngày nên kim, bạn nhé!

“Bỏ túi” 10 mẫu câu tiếng anh thông dụng đối với người bản ngữ

Học tiếng Anh đã lâu nhưng có bao giờ bạn thắc mắc, các câu nói nào người bản ngữ thường sử dụng nhất trong đời sống hằng ngày?

Dưới đây là 10 mẫu câu tiếng Anh rất quen thuộc và vô cùng hữu ích. Chúng không chỉ giúp bạn ứng phó nhanh khi đối thoại, mà còn diễn đạt tốt và tự nhiên hơn.

I’d love to, but… (Tôi cũng muốn, nhưng…)

Khi ai đó đề nghị bạn làm một việc bạn không thích hoặc không muốn làm, bạn có thể từ chối lịch sự bằng câu nói “I’d love to, but…”.

Ví dụ:

A: Tom, can you come to my party tonight?

B: Oh, I’d love to, but I have a lot of work to do.

(A: Tom, cậu có thể đến buổi tiệc của tôi tối nay không?

B: Ôi, tôi cũng muốn nhưng có nhiều việc phải làm quá.)

By the way (Nhân tiện thì…)

mẫu câu tiếng Anh thông dụng

“By the way” được sử dụng khi bạn muốn thay đổi chủ đề buổi trò chuyện. Thông thường, đó là một chủ đề tế nhị hoặc bị tránh né.

Ví dụ:

Hi, Tom! How do you do?

Oh, hi! I’m fine, thanks. How are you.

I’m fine, thanks… By the way, do you have that 10 dollars you borrowed from me?

(A: Chào Tom, cậu khỏe không?

B: Tôi khỏe, cảm ơn nhé! Cậu thế nào!

B: Tôi cũng khỏe, cảm ơn. À, nhân tiện thì, cậu có $10 hôm trước mượn của tôi không nhỉ?)

Don’t get me wrong (Đừng hiểu lầm)

Cụm từ này thường dùng khi bạn không muốn ai đó hiểu lầm ý của mình.

Ví dụ:

Don’t get me wrong, I love Saigon, but it’s really noisy.

(Đừng hiểu lầm nhé, tôi yêu Sài Gòn, nhưng thực sự nơi đây quá ồn ào.)

How come? (Tại sao?)

Đây là một cách nói khác để hỏi ai đó: “Tại sao?”.

Ví dụ:

A: I didn’t have a good day today!

B: How come?

(A: Hôm nay không phải là ngày may mắn của tôi!

B: Chuyện gì xảy ra vậy?)

Long story short (Nói ngắn gọn thì…)

những mẫu câu tiếng Anh thông dụng

Khi bạn sắp kể một câu chuyện dài nhưng muốn bỏ những chi tiết thừa và tập trung vào những điểm chính, bạn có thể dùng “long story short”.

Ví dụ:

A: How was your weekend?

B: It was a pretty Sunday eventually. I went hiking on Sunday with my brother, we started walking, we walking all day and long story short, we ended up in hospital.

(A: Cuối tuần của bạn thế nào?

B: Thật sự thì đó là một Chủ nhật khá bình yên. Tôi đã đi leo núi cùng đứa em trai, chúng tôi bắt đầu đi, đi mãi và ngắn gọn thì, cuối ngày, chúng tôi đã kết htusc hành trình trong bệnh viện.)

The thing that… (Vấn đề là…)

Đây là cụm từ thường sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh một điều gì đó trong cuộc hội thoại.

Cấu trúc câu: The thing that + Verb phrase + be

Ví dụ:

The thing that really annoys me about Saigon is the weather.

(Vấn đề khiến tôi thấy khó chịu về Sài Gòn chính là thời tiết.)

If I were you… (Nếu là bạn…)

“If I were you” là cách nói lịch sự để đưa ra lời khuyên cho người đối diện.

Ví dụ:

If I were you, I’d call him and say sorry.

(Nếu tôi là cô, tôi sẽ gọi cho anh ta và xin lỗi.)

Long time no see (Đã lâu không gặp)

Cấu trúc của cụm từ này khá giống cấu trúc trong tiếng Việt, nhưng rất lạ so với ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, đây vẫn là cách nói thông dụng nhất khi bạn muốn chào hỏi một ai đó vừa gặp lại sau một khoảng thời gian dài.

Ví dụ:

Hi Tom, It’s great to see you! Long time no see!

(Chào Tom, thật tốt khi gặp lại cậu! Đã lâu không gặp nhau rồi!)

I’m not being funny but… (Không phải đùa đâu nhưng…)

Cũng giống như “by the way”, đây là một cách để chuyển sang một chủ đề nào đó khi trò chuyện. Tuy nhiên, những chủ đề này thường mang tính tranh luận, mang hàm ý tiêu cực hoặc rất lạ lùng và buồn cười.

Ví dụ:

I’m not being funny but I don’t think Thailand is a good place to travel.

(Không phải đùa đâu nhưng tôi không nghĩ Thái Lan là nơi lí tưởng để đi du lịch.)

To be honest (Thành thật mà nói thì…)

Đây là cách nói để “báo hiệu” với người nghe bạn sắp nói thật ý kiến của mình về một vấn đề nào đó, có thể sẽ khiến họ khó chịu.

Ví dụ:

To be honest, I don’t want to go to the party.

(Thành thật mà nói thì tôi không muốn đến bữa tiệc lắm đâu.)

5 Kỹ năng giao tiếp thành công

Môi trường công ty đa quốc gia là điều kiện làm việc lý tưởng để bạn xây dựng nấc thang sự nghiệp. Tuy nhiên, các công ty này đều có những yêu cầu cao về kĩ năng cho từng cá nhân, đặc biệt là kĩ năng giao tiếp.

Vậy đâu là những thử thách mà bạn cần tôi rèn để biến mình thành ứng viên sáng giá tại các công ty này?

Quan sát và lắng nghe

Tiếng Anh văn phòng

Có câu chuyện về một người thầy của Leonardo da Vinci, rằng đã bắt ông vẽ đi vẽ lại cùng một quả trứng dưới nhiều góc độ khác nhau. Khi mà ta có thể thấy được sự khác biệt của một điều dường như đã cũ, lúc đó sự nhạy bén tính tế sẽ tăng dần lên. Chính lúc đó bạn sẽ trở thành một người biết lắng nghe tốt, có thể làm việc tốt với những người xung quanh. Mọi người sẽ nghĩ bạn là người thấu đáo trong từng quyết định. Chẳng ai thích làm việc với người không có sự nhạy cảm và thấu hiểu người khác.

Tôn trọng sự khác biệt

Làm việc trong môi trường đa quốc gia, bạn phải chấp nhận đây là nơi đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa, bản sắc. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là tôn trọng nền văn hóa khác mà cả sự tôn trọng cá nhân. Mỗi người sẽ có một cách ứng xử riêng biệt. Họ có thể giao tiếp với bạn bằng chính bản sắc cá nhân, tín ngưỡng của họ.

Một lần nữa, hãy biết lắng nghe và tôn trọng, bạn sẽ làm việc hiệu quả với mọi người.

Tự tin và cởi mở

Sự rụt rè sẽ khiến bạn giao tiếp không trôi chảy, truyền tải thông điệp không rõ ràng. Khi đó chẳng ai hiểu bạn nói gì. Sự tự tin cùng với thái độ chân thành sẽ giúp bạn lấy được niềm tin của người đối diện. Bạn nên tránh những câu nói nghe như một câu hỏi, bởi nó mang tính nghi ngờ, không có tính khẳng định, quyết đoán.

Ngôn ngữ cơ thể (phi ngôn ngữ)

Tiếng Anh văn phòng

Khi nói đến giao tiếp, ai cũng nghĩ đến lời nói chính là công cụ tối quan trọng để diễn đạt. Nhưng thực tế cho thấy, con người chúng ta đã biết giao tiếp từ khi lời nói chưa hình thành. Khi xoa nhẹ vào bụng bầu của bà mẹ đang mang thai, đứa trẻ trong bụng sẽ phấn khích bằng cách đạp chân liên tục. Với trẻ mới chào đời, người mẹ chỉ cần nhìn thấy bé cau mày lại hay ưỡn lưng lên là đã hiểu ngay rằng bé đang khó chịu. Như vậy, việc giao tiếp có thể xảy ra ngay cả khi không có ngôn từ nào được phát ra.

Trong môi trường làm việc cũng vậy, ngôn ngữ cơ thể giúp bạn nhấn mạnh và khiến thông điệp được sinh động, thú vị hơn. Qua đó, bạn vừa tạo được niềm tin với mọi người, vừa thể hiện được phong thái làm việc chuyên nghiệp.

Tiếng Anh giao tiếp

Mọi người trên Thế giới đang ngày càng xích lại gần nhau hơn nhờ sự phát triển công nghệ, và điều đặc biệt là họ sử dụng ngôn ngữ chung để giao tiếp với nhau, tiếng Anh. Việc học một ngôn ngữ mới, đặc biệt là tiếng Anh, sẽ giúp bạn học nhiều hơn các kỹ năng mềm.

Không dừng lại ở một trung tâm dạy tiếng Anh cho người lớn bận rộn, tại WSE luôn có nhiều hoạt động ngoại khóa nâng cao kỹ năng mềm với 100% giao tiếp tiếng Anh. Bạn sẽ làm quen với môi trường đa quốc gia thực sự tại đây.

Trả lời điện thoại bằng tiếng anh – dễ hay khó?

Giao tiếp bằng tiếng Anh đã khó, trả lời điện thoại bằng tiếng Anh còn phức tạp hơn. Đặc biệt là khi làm việc trong các công ty, dù trong hay ngoài nước, thì bạn cũng sẽ thường gặp phải tình huống này. Để không ấp úng, lúng túng và giữ được hình tượng chuyên nghiệp, hãy cùng WSE tham khảo một vài phương pháp trả lời điện thoại bằng tiếng Anh dưới đây nhé.

Có sự chuẩn bị

trả lời điện thoại bằng tiếng Anh

Thông thường, khi trả lời các cuộc gọi tại văn phòng, bạn chỉ cần sử dụng một số mẫu câu và từ ngữ cố định, tùy vào nhu cầu công việc và vị trí mà bạn đảm nhiệm.

Vì vậy, để ứng phó nhanh hơn, bạn nên dành thời gian viết ra những câu thường dùng vào một quyến sổ. Cách này có 2 ưu điểm:

a. Bạn có thể suy nghĩ cách dùng từ và câu sao cho rõ ràng nhất.

b. Có thể kiểm tra lại cấu trúc ngữ pháp và cách dùng từ.

Nói chuyện rõ ràng

Mỗi khi lo lắng hoặc bồn chồn, giọng nói của một người có xu hướng nhỏ lại và khó nghe hơn bình thường. Đây là sẽ khuyết điểm rất lớn khi giao tiếp trên điện thoại.

Để cải thiện, bạn nên luyện nói thật rõ ràng mỗi ngày. Khi nhấc máy, hãy hít thở thật sâu và nói chuyện rõ ràng, chậm rãi.

Sử dụng những lời chào hỏi chuyên nghiệp

Những lời chào thân thiện và chuyên nghiệp là cách hay và đơn giản nhất để trả lời điện thoại bằng tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng một số gợi ý sau:

Cách đơn giản nhất là nói: Hello/ Good Morning/ Good afternoon

Hoặc bạn có thể giới thiệu tên và chức vị của mình tại công ty và lịch sự đề nghị giúp đỡ. Ví dụ:

“Good morning. This is Lan with LDR Services. How can I help you?”

Đề nghị người kia giữ máy

Khi bạn cần thời gian để kiểm tra lại thông tin, nhận 1 cuộc gọi khác quan trọng hơn, đây là một số cách nói lịch sự đề đề nghị người kia đừng gác máy:

Could you hold for a moment?

Do you mind holding for a moment?

May I put you on hold?

Hãy luôn có giấy bút trong tay

Đây là điều đơn giản nhưng hữu hiệu nhất! Khi cần viết lại điều gì đó, bạn sẽ có thể làm ngay mà không cần lúng túng đi tìm bút và viết, khiến bản thân bị phân tâm và bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp.

Khi nghe điện thoại, bạn có thể viết những từ hoặc cụm từ mình định nói ra giấy khi đến phiên mình nói. Việc này giúp bạn không quên các chi tiết cần truyền đạt và sắp xếp câu từ mạch lạc hơn.

Hãy cho họ biết mình đang lắng nghe

Những từ như: “Hmm..”, “yeah”, “Oh, I see”… sẽ rất hữu ích trong khi trò chuyện qua điện thoại. Vì không thể gặp mặt trực tiếp nên đây sẽ là cách giúp bạn cho đối phương thấy rằng mình vẫn đang chăm chú lắng nghe.

Nhắc lại những chi tiết quan trọng

Với các thông tin quan trọng như ngày, giờ, số điện thoại…, bạn đừng ngại nhắc lại những thứ mình vừa ghi. Các thông tin này thường dài và khó nhớ, vì vậy, đây là cách bạn chắc chắn rằng những điều mình vừa ghi là chính xác. Người kia cũng sẽ muốn biết bạn có viết đúng thông tin hay không.

Khi muốn nhắc lại, bạn có thể dùng một số cách nói như:

Great. I’d like to repeat that back to you to make sure it’s correct.

Can I repeat that back to you?

Tập đọc ngày, giờ tiếng Anh

Nói điện thoại bằng tiếng Anh

Ngày giờ bình thường hoàn toàn không khó để biểu đạt, nhưng qua đường dây điện thoại thì mọi chuyện sẽ rắc rối hơn nhiều. Bạn cần ghi nhớ đọc ngày, giờ đúng cách để tránh những hiểu lầm không đáng có.

Ngày:

Saturday, November 5, 2016 = Saturday, November fifth (5th), twenty sixteen

March 23, 1988 = March twenty-third (23rd) nineteen eighty-eight

Giờ:

8:15 a.m. = Eight fifteen a.m./Quarter past eight in the morning

10:45 p.m. = Ten forty-five p.m./A quarter to eleven at night

Đừng ngại hỏi lại

Chắc chắn, trong khi nói điện thoại, sẽ có lúc bạn không nghe rõ vì bận làm việc khác hoặc đường truyền không tốt. Khi muốn đề nghị người kia nhắc lại thông tin một cách lịch sự, bạn có thể nói:

I’m sorry, could you repeat that?

Could you say that once more?

I heard you say [repeat what you heard] is that correct?

Did you say [repeat what you heard]?

Nếu ai đó nói quá nhanh, bạn có thể đề nghị họ nói chậm lại:

“I’m sorry. Could you slow down please?”

“Could you say that more slowly please?”

6 Nhóm từ quan trọng giúp bạn có buổi phỏng vấn thành công

Một buổi phỏng vấn thành công là kết quả của rất nhiều yếu tố, trong đó, cách bạn trả lời và lựa chọn từ ngữ là yếu tố quyết định nhất. Có nhiều cách để bạn cho nhà tuyển dụng thấy được năng lực của mình, nhưng chỉ cần một chút khéo léo trong cách dùng từ, thái độ và đánh giá họ dành cho bạn sẽ khác hẳn. Nếu vẫn còn đang lo lắng cho buổi phỏng vấn tiếng Anh sắp tới, hãy tham khảo 6 nhóm từ mà WSE gợi ý dưới đây.

1. Nhóm từ trách nhiệm

phỏng vấn tiếng Anh

Trong những giây phút đầu tiên gặp gỡ, nếu bạn có thể cho nhà tuyển dụng thấy mình là một người có trách nhiệm sẽ là 1 lợi thế lớn. Dưới đây là một số từ bạn có thể sử dụng:

Detail-oriented: Tỉ mỉ

On time: Đúng giờ

Results-oriented: Chú trọng kết quả

Satisfied the client’s requests: Luôn thỏa mãn yêu cầu khách hàng

2. Các từ thể hiện được giá trị cốt lõi của công ty

Muốn cho nhà tuyển dụng thấy bạn là một ứng cử viên thích hợp cho công việc, không gì hiệu quả hơn là chứng minh rằng bạn hiểu được tất cả các giá tị cốt lõi của công ty.

Bạn nên tìm hiểu thật kì về khía cạnh này trước khi tiếp nhận phỏng vấn, sau đó, bạn có thể dùng 1 vài từ trong số đó để giới thiệu bản thân mình.

Kể cả khi người tuyển dụng không nhớ đến các giá trị ấy, bạn cũng đã tạo cho họ ấn tượng rằng mình là người tích cực và đáng tin cậy.

Bạn có thể tìm các giá trị cốt lõi của công ty thông qua mục “About Me” trên website của họ, trên fanpage hoặc trong các bài đăng tuyển dụng.

3. Nhóm từ thể hiện sự đam mê

Một điều các nhà tuyển dụng thường cố tìm hiểu chính là bạn có bao nhiêu đam mê dành cho công việc đó, bạn có sẵn sàng tìm tòi và hy sinh vì công việc hay không. Những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn thể hiện được nhiệt huyết của mình:

Energized: Đầy năng lượng

Enthusiastic: Nhiệt huyết

Motivated: Được thúc đẩy

4. Nhóm từ thể hiện khả năng lãnh đạo

6 nhóm từ phỏng vấn tiếng Anh

Nếu vị trí của bạn đòi hỏi kĩ năng lãnh đạo, bạn cần hể hiện cho nhà tuyển dụng thấy rằng mình đã có kinh nghiệm trong việc dẫn dắt đội ngũ và khả năng ứng phó khẩn cấp cùng tinh thần trách nhiệm cao.

Accelerate: Tăng tốc

Accomplish: Hoàn thành

Build: Xây dựng

Coordinate: Đồng hành cùng

Develop: Phát triển

Initiative: Chủ động

Innovative: Sáng tạo

Negotiated: Có thể đàm phán

Plan: Lên kế hoạch

Resolve: Giải quyết

Supervise: Giám sát

5. Nhóm từ chuyên ngành

Mỗi ngành nghề sẽ sử dụng một số từ ngữ chuyên biệt. Khi bạn là người ngoài nghề, nhóm từ chuyên ngành này sẽ khiến bạn thấy lúng túng khi trò chuyện. Vì vậy, hãy dành thời gian tạo cho mình một vốn từ chuyên ngành đủ để ứng phó và hiểu câu hỏi của người tuyển dụng.

Cách để thu thập nhóm từ này cũng khá đơn giản. Bạn chỉ cần theo dõi người trong ngành trên các trnag mạng xã hội như Facebook hoặc LinkedIn, đọc báo và tạp chí về ngành nghề của mình…

06. Làm thế nào để sử dụng từ ngữ hiệu quả trong buổi phỏng vấn?

Buổi phỏng vấn không phải là một cuộc thi IELTS, bạn không cần phải nhớ hết tất cả các từ trong danh sách này. Thay vào đó, bạn nên luyện tập sử dụng chúng thường xuyên để hình thành sự phản xạ.

Từ ngữ sẽ phát huy tác dụng khi sử dụng đúng cách. Ví dụ, khi bạn chọn công việc trợ lý, bạn nên tập trung vào các nhóm từ thể hiện tinh thần trách nhiệm, nếu bạn ứng tuyển vào vị trí quản lí hoặc lãnh đạo, bạn cần chứng minh được khả năng dẫn dắt, quan sát, ứng phó và tinh thần trách nhiệm.

Học ngoại ngữ – bí quyết thúc đẩy tính sáng tạo

“Hạn chế trong ngôn ngữ cũng chính là sự hạn chế trong thế giới của tôi.” – Ludwig Wittgenstein.

Việc học ngôn ngữ mới luôn được khuyết khích bởi các chuyên gia ngôn ngữ học. Bởi học ngoại ngữ không chỉ đem lại cơ hội việc làm tốt mà còn thúc đẩy sự phát triển của não bộ, đặc biệt là tính sáng tạo của con người.

  1. Giúp bạn có cái nhìn mới mẻ hơn về thế giới

Học tiếng Anh sáng tạo

Học ngoại ngữ không chỉ đơn thuần là học nói một ngôn ngữ mà còn là trải nghiệm nền văn hóa mới. Từ đó, giúp chúng ta mở rộng cái nhìn đa chiều hơn về thế giới xung quanh và dễ dàng đồng cảm với những hoàn cảnh khác nhau.

Nói cách khác, khi biết được nhiều ngoại ngữ, bạn sẽ càng nâng cao khả năng sáng tạo khi tìm cách diễn đạt ngữ cảnh hoặc tình huống sang một ngôn ngữ khác.

  1. Nâng cao khả năng diễn đạt

Việc khám phá từ vựng khi học ngoại ngữ sẽ mở rộng vốn từ và giúp bạn có cái nhìn tổng quan về mọi thứ trên thế giới. Nhờ đó, bạn có thể nâng cao khả năng diễn đạt với vốn từ vựng đa dạng của mình. Ngoài ra, bạn có thể gọi tên những thứ trong tiếng mẹ đẻ bằng một ngôn ngữ khác.

  1. Cải thiện khiếu hài hước

Học tiếng Anh kích thích khả năng sáng tạo

Việc học ngôn ngữ mới sẽ cải thiện khiếu hài hước của bản thân để thích nghi với nền văn hóa của ngôn ngữ đó. Đôi khi, những câu chuyện cười trong tiếng Anh không có tính gây hài trong tiếng Việt và ngược lại. Chính vì sự khác biệt về ngôn ngữ sẽ khiến bạn buộc phải sáng tạo ra cách diễn đạt luân chuyển giữa tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ khác.

  1. Hạn chế các bệnh về não và tăng khả năng tiếp thu

Theo Viện Hàn lâm Thần kinh học Hoa Kỳ, việc nói được nhiều hơn một ngôn ngữ sẽ tăng số lượng “đường mòn” thần kinh trong não, kích thích não tiếp nhận lượng thông tin đáng kể và đồng thời làm giảm khả năng mắc bệnh Alzheimer ở người cao tuổi.

  1. Tăng khả năng sử dụng ngôn ngữ hình thể

Trong lúc học ngoại ngữ, bạn sẽ thường xuyên gặp phải trường hợp không biết phải dùng từ gì để diễn tả điều mình muốn nói, vì vậy, bạn sẽ phải thay thế bằng cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể.

Lâu dần, đây trở thành phản xạ tự nhiên của bạn. Phát triển ngôn ngữ cơ thể sẽ giúp bạn trò chuyện, giao tiếp tự nhiên hơn, hình thành nên sự tự tin.

Tại Wall Street English, với các phương pháp học tập như học từ vựng và phát âm thông qua các tình huống thực tế vui nhộn hay học đàm thoại cùng giáo viên bản ngữ theo các chủ đề thiết kế riêng, học viên sẽ được cải thiện trình độ tiếng Anh mà không cảm thấy nhàm chán.

Đồng thời, học viên sẽ được tham gia các hoạt động đa dạng với các học viên khác trong quá trình học, tạo cơ hội trao đổi và chia sẻ các ý tưởng thông qua phương pháp học tiếng Anh sáng tạo này.

3 Điều cần chuẩn bị khi đi nước ngoài tu nghiệp

Được đi tu nghiệp ở nước ngoài là một cơ hội may mắn giúp bạn dễ dàng có những bước thăng tiến mới trong sự nghiệp. Tuy nhiên, để sinh sống và làm việc ở nước ngoài, bạn cần xác định rõ ràng mục tiêu của bản thân như đâu sẽ là nơi bạn muốn làm việc trong vài năm tới, bạn sẽ đạt được gì sau chuyến tu nghiệp, hay cần chuẩn bị những gì cho chuyến đi xa.

Lên kế hoạch cho chuyến đi dài hạn

Học tiếng Anh tu nghiệp nước ngoài

Đi tu nghiệp là quyết định quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển sự nghiệp của bạn. Vì thế, để tu nghiệp trở thành bước đệm cho sự thành công sau này, bạn cần có kế hoạch rõ ràng và thực tế cho chuyến đi dài hạn này.

Đi trong bao lâu?

Đây là câu hỏi mà bạn cần xác định khi bắt đầu kế hoạch tu nghiệp của mình. Có người dành 06 tháng đến 1 năm, nhưng cũng có người muốn dành vài năm để xây dựng sự nghiệp ở một nơi xa lạ.

Mục tiêu trong đợt tu nghiệp này là gì?

Bạn muốn thành thạo kĩ năng về một nghề nghiệp nào đó hay muốn học về một nghề nghiệp mới hoàn toàn so với công việc của bạn? Hãy xác định ngay hôm nay để có chiến lược rõ ràng bạn nhé.

Sau khi tu nghiệp, dự định của bạn sẽ là gì?

Có người muốn sẽ tiếp tục ở lại nước sở tại để tìm công việc mới, lại có người muốn về nước để xây dựng một công ty riêng cho mình.

Lập danh sách những thứ cần tìm hiểu

Tiếng Anh đi nước ngoài

Sau bước lập kế hoạch dài hạn cho chuyến đi, bước tiếp theo bạn cần chuẩn bị là lập danh sách những thứ cần tìm hiểu.

Nơi bạn sắp đến có điều kiện sống như thế nào? Là nước có khí hậu ôn hòa dễ chịu hay là nước có khí hậu khắc nghiệt? Nhà ở và phương tiện đi lại ra sao? Bạn sẽ ở nhà của người dân bản địa hay tự mướn nhà để ở? Bạn sẽ đi lại bằng phương tiện công cộng hay sẽ tự mua xe để tiện đi lại?

Điều cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, bạn sẽ cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để lưu trú trong suốt khoảng thời gian tu nghiệp? Bạn sẽ dùng tiền tiết kiệm của bản thân hay sẽ mượn gia đình để trang trải cho chi phí đó?

Chuẩn bị tâm lí cho cuộc sống mới

Tiếng Anh tu nghiệp

Sang nước ngoài đồng nghĩa với việc bạn phải làm quen với cuộc sống mới. Bạn sẽ không được sử dụng tiếng Việt mà phải hoàn toàn giao tiếp bằng tiếng bản địa hoặc tiếng Anh. Chuẩn bị vốn ngoại ngữ là điều bạn cần làm từ bây giờ nếu bạn có dự định đi tu nghiệp trong tương lại.

Tại môi trường học sử dụng 100% tiếng Anh – Wall Street English, bạn sẽ được làm quen với ngôn ngữ và văn hóa của những nước nói tiếng Anh. Đồng thời, với phương pháp học tập hiện tại, người học sẽ được rèn luyện kĩ năng phản xạ với ngôn ngữ, yếu tố rất cần thiết khi sinh sống và làm việc ở nước ngoài.

Những cụm động từ tiếng anh thú vị dành cho người đam mê du lịch

Đối với những con người mê “xê dịch”, tiếng Anh giống như một loại phương tiện giúp bạn đặt chân đến nhiều vùng đất mới, ngoài lãnh thổ quốc gia mình. Biết tiếng Anh cũng là lợi thế để bạn tìm hiểu con người và lối sống ở những nền văn hóa khác. Nhưng trên hết, tiếng Anh là điều cần thiết để bạn “sống sót” tại sân bay, khách sạn hoặc khi gặp phải tình huống trớ trêu nào đó ở xứ người. Hãy cùng WSE điểm qua một số cụm động từ tiếng Anh hữu ích dành riêng cho dân du lịch nhé!

Cụm động từ là gì?

Cụm động từ là sự kết hợp giữa 2 phần: Động từ và giới từ. Cùng động từ, nhưng nếu kết hợp với các giới từ khác nhau sẽ có ý nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

Get over: vượt qua

Get off: tránh ra

10 cụm động từ tiếng Anh hữu ích khi du lịch

1. Drop (somebody) off: Đưa người khác đến một nơi nào đó.

Ví dụ:

I dropped Frank off at the airport. He took the first flight to Chicago.)

(Tôi đưa Frank ra sân bay. Anh bắt chuyến bay đầu tiên đến Chicago.)

We dropped our luggage off at the hotel first and went sightseeing.

(Chúng tôi để hành lí lại khách sạn trước và đi ngắm cảnh.)

2. See (someone) off: Ra sân bay hoặc bến tàu, trạm xe… để tiễn người nào đó.

Ví dụ:

They’ve gone to the airport to see their son off.

(Họ đã đến sân bay để tiễn con trai rồi.)

My parents saw me off at the bus station.

(Cha mẹ tôi tiễn tôi ở trạm xe.)

3. Take off: Máy bay cất cánh

tiếng anh du lịch

Ví dụ:

The plane took off at 8.30 a.m.

(Máy bay cất cánh lúc 8:30 sáng.)

The plane took off three hours late.

(Máy bay cất cánh trễ 3 tiếng.)

4. Get in: Tàu hoặc một phương tiện nào đó đến trạm

Ví dụ:

What time is the plane expected to get in?

(Dự kiến mấy giờ máy bay hạ cánh?)

The train from Birmingham got in 20 minutes late.

(Chuyến tàu từ Brimmingham đã đến trễ 20 phút rồi.)

5. Check in: Nhận phòng/ chỗ ngồi tại khách sạn hoặc máy bay/ tàu…

tiếng anh du lịch

Ví dụ:

Passengers are requested to check in two hours before the flight.

(Hành khách được yêu cầu đến làm thủ tục trình diện vào 2 giờ trước khi máy bay cất cánh.)

You can save time by checking in online.

(Bạn có thể tiết kiệm thời gian bằng cách làm thủ tục nhận ghế trực tuyến.)

6. Check out: Trả phòng khách sạn, rời khỏi tàu, máy bay…

Ví dụ:

Please remember to leave your room keys at reception when you check out.

(Xin hãy nhớ để lại chìa khóa lúc trả phòng.)

When she went to check out, the hotel manager presented her with a huge phone bill.

(Khi trả phòng, quản lí khách sạn đã đưa cô ta một hóa đơn tiền điện thoại khổng lồ.)

7. Set out: Bắt đầu một cuộc hành trình hoặc quá trình nào đó.

Ví dụ:

He set out to become chief executive.

(Anh ta đã bắt đầu con đường trở thành đầu bếp.)

They set out to travel the world.

(Họ đã bắt đầu kế hoạch khám phá thế giới.)

8. Pick up: Rước ai đó và đưa họ đến một địa điểm khác.

Ví dụ:

We drove to the airport the next morning to pick up Susan.

(Chúng tôi lái xe đến sân bay để đón Susan.)

I picked her up at Covent Garden to take her to lunch with my mother.

(Tôi đón cô bé ở Covent Garden và đưa nó đến chỗ mẹ nó dung bữa trưa.)

9. Get away: Rời khỏi nơi nào đó để đi du lịch.

Ví dụ:

He is too busy to get away.

(Anh ta quá bận để có thể đi du lịch.)

We’ve decided to go to hiking in the mountains to get away from it all.

(Chúng tôi quyết định đi leo núi vài hôm để thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.)

10. Look around: Khám phá nơi mình đang ở, những khu vực gần nơi mình sống.

tiếng anh du lịch

Ví dụ:

She spent the afternoon looking around the town.

(Cô ấy dành cả buổi chiều để thăm thú thị trấn.)

When we went to Boston, we only had a couple of hours to look around.

(Khi đến Boston, chúng tôi chr có vỏn vẹn 2 giờ đồng hồ để đi tham quan.)

Ngạc nhiên với 12 từ tiếng anh được vay mượn từ ngôn ngữ khác

Cũng giống như tiếng Việt, trong tiếng Anh, có khá nhiều từ mang nguồn gốc từ những quốc gia khác như Đức, Pháp… Tuy nhiên, do đã được sử dụng rộng rãi quá lâu nên đôi khi, người ta “quên” luôn cả nơi khởi nguồn của chúng. Dưới đây là 12 từ tiếng Anh khá quen thuộc được “vay mượn” từ ngôn ngữ khác.

Từ gốc tiếng Pháp

1. Ballet /bæˈleɪ/

từ vay mượn trong tiếng Anh

Hình thức nghệ thuật nổi tiếng khắp thế giới này được bắt nguồn từ tiếng Pháp. Vì vậy, cách phát âm của nó có phần khác với tiếng Anh thông thường

Ví dụ:

She wants to be a ballet dancer.

(Cô ấy muốn trở thành một vũ công ba lê.)

2. Cafe /ˈkæfeɪ/

Trong tiếng Anh, từ “café” thường sử dụng cho những nhà hàng nhỏ, bình dân, chỉ kê những chiếc bàn nhỏ ở bên trong và ngoài cửa hàng. Từ này được viết theo 2 cách: có dấu “café” hoặc không dấu “café”.

“Cafe” thường bị nhầm với “cafeteria”, cũng mang ý nghĩa là nhà hàng nhỏ. Tuy nhiên, cafeteria là những nhà hàng, quán nước ở trong các trung tâm xí nghiệp, cơ quan, tòa nhà hoặc trường học và chỉ phục vụ cho những người làm việc tại khu vực đó.

Ví dụ:

I’ve only got about 20 minutes for lunch, so I’ll just stop at a cafe for a quick sandwich.

(Tôi chỉ có 20 phút ăn trưa thôi, chắc tôi sẽ dừng ở quán cà phê và ăn vội một chiếc bánh sandwich.)

3. Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/

“Entrepreneur” là người sáng lập ra một công ty nào đó. Một số dạng từ quen thuộc của “entrepreneur” là “entrepreneurship” (danh từ) và “entrepreneurial” (tính từ).

Ví dụ:

Bill Gates, the man who started Microsoft, is one of the most famous entrepreneurs in the world.

(Bill Gates, người sáng lập ra Microsoft, là một trong những doanh nhân nổi tiếng nhất thế giới.)

Từ gốc tiếng Đức

4. Fest

từ vay mượn trong tiếng Anh

“Fest” là những buổi tiệc kỷ niệm hoặc lễ hội mang không khí náo nhiệt, vui vẻ. Trong cả tiếng Anh và tiếng Đức, “-fest” thường được sử dụng để làm hậu tố (suffix).

Ví dụ:

We visited the songfest in Jane’s campus, but it was crazy. There were so many people, and all of them were drunk!

5. Kindergarten /ˈkɪndərɡɑːrtn/

Nếu dịch sát nghĩa theo tiếng Đức, “kindergarten” có nghĩa là “khu vườn của trẻ em”. Trong tiếng Anh, từ này nghĩa là “trường mẫu giáo”.

Ví dụ:

My niece is going to turn 3 next year, so my family has been trying to find a good kindergarten for her.

(Cháu tôi sẽ lên 3 tuổi vào năm tới, vậy nên gia đình tôi đang tìm kiếm một trường mẫu giáo tốt cho con bé.)

6. Waltz /wɔːls/

“Waltz” vừa dùng để chỉ điệu nhảy, vừa dùng để chỉ loại nhạc sử dụng khi khiêu vũ.

Ví dụ:

My friends say that dancing the waltz is easy, but I can’t do it.

(Bạn tôi nói rằng nhảy điệu van rất dễ, vậy mà tôi vẫn không làm được.)

7. Rucksack /ˈrʌksæk/

Đây là một tên gọi khác của ba lô (backpack) trong tiếng Anh. “Ruck” bắt nguồn từ chữ “Rücken” trong tiếng Đức, nghĩa là “cái lưng” (back) và “sack” có nghĩa là “chiếc túi” (bag).

Ví dụ:

I am going to travel Dalat this summer, but I’m planning on taking only one rucksack.

(Tôi định đi Đà Lạt vào mùa hè này nhưng tôi chỉ mang theo 1 chiếc ba lô thôi.)

Từ gốc Tây Ban Nha

8. Plaza /ˈplæzə/

Từ này dùng để chỉ những khu vực công cộng, đông người qua lại trong thành phố, thỉnh thoảng, “plaza” cũng dùng để chỉ “quảng trường”.

Ngoài ra, trong tiếng anh, “plaza” còn dùng để gọi các trung tâm mua sắm, các tòa nhà phức hợp hoặc những khu vực rộng lớn.

Ví dụ:

My kids are playing in that plaza with their friends.

(Mấy đứa con của tôi đang chơi với bạn chúng trong trung tâm thương mại đó.)

Từ gốc tiếng Nhật

9. Tsunami /tsuːˈnɑːmi/

“Tsunami” nghĩa là sóng thần, dùng để chỉ những cơn sóng khổng lồ, sau một trận động đất, với sức tàn phá nặng nề.

Từ “tsunami” trở nên phổ biến sau thảm họa sóng thần năm 2004 tại Đông Á và năm 2011 tại Nhật Bản.

Ví dụ:

A tsunami early warning system was set up in Hawaii.

(Hệ thống cảnh báo sóng thần đã được lắp đặt tại Hawaii.)

Từ gốc tiếng Trung

10. Tofu /ˈtoʊfuː/

Đây là một từ có nguồn gốc từ chữ “dou fu” nghĩa là “đậu phụ” trong tiếng Trung. Tuy nhiên, trước khi “lan” đến các quốc gia nói tiếng Anh, nó đã phổ biến ở Nhật Bản và được đọc thành “tofu”.

Ví dụ:

I know a good vegaterian restaurant in this area. They have the best tofu in town!

(Tôi biết một nhà hàng chay rất ngon ở khu vực này. Họ có món đậu hũ tuyệt nhất!)

11. Typhoon

Nguồn gốc của từ này thật sự vẫn còn rất mơ hồ. Có một vài người cho rằng, “typhoon” có nguồn gốc từ chữ “taifeng” trong tiếng Trung, có nghĩa là “cơn gió lớn”.

“Typhoon” là từ dùng để chỉ những cơn bão hoặc lốc xoáy

Ví dụ:

Earthquakes, typhoons and other natural disasters are frequent in this area.

(Động đất, bão tố và những thảm họa thiên nhiên xảy ra thường xuyên tại vùng này.)

12. Yin and yang

từ vay mượn trong tiếng Anh

Trong văn hóa Trung Hoa, “yin” tượng trưng cho sự nữ tính, màu tối và màn đêm. Trong khi đó, “yang” đại diện cho điều ngược lại: sự nam tính, ánh sáng và ban ngày. Trong tiếng Anh, cụm từ này dùng để chỉ những điều đối lập nhau. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là “âm dương”.

Ví dụ:

Mary is the yin to Peter’s yang. They’re complete opposites, but they have a happy marriage. I guess it’s true that “opposites attract”!

(Mary là một thái cực trái ngược với Peter. Họ dường như hoàn toàn đối lập nhau nhưng lại có một cuộc hôn nhân hạnh phúc. Tôi nghĩ đó là bởi vì “sức hút của các cực trái dấu”.)

Những thói quen xấu đang ngầm giết chết thành công của bạn

Chốn công sở là nơi bạn thể hiện năng lực của mình. Việc rèn luyện những thói quen tốt là bước đệm cần thiết để bạn chạm gần hơn đến thành công. Tuy nhiên, cũng sẽ có lúc bạn vô tình phạm phải những thói quen xấu khiến mình bị mất điểm trong mắt đồng nghiệp. Liệu trong số những thói quen xấu dưới đây, bạn có đang mắc phải lỗi nào? Xem ngay để biết nhé!

1/ Đi trễ

thói quen thành công

Đây là lỗi mà đa số người đi làm thường mắc phải. Dù bạn có bận ra sao, việc đi trễ vẫn bị xem là phong cách đi làm thiếu nghiêm túc và không tôn trọng lịch làm việc của đồng nghiệp. Đây cũng được xem là cách dễ nhất để “chọc giận” sếp của bạn.

2/ Thiếu chuẩn bị

Dù là chuẩn bị cho cuộc họp, chuẩn bị thuyết trình, chuẩn bị cho công việc mỗi ngày,… Việc thể hiện sự sơ sài và thiếu chu đáo cũng sẽ làm chậm lại tiến độ của tập thể, khiến bạn bị đánh giá bởi đồng nghiệp và thậm chí vuột mất nhiều cơ hội quý báu.

3/ Thiếu chủ động

Không gì đẩy nhanh tốc độ thăng tiến của bạn hơn thái độ chủ động, tiên phong và tự mình sắp xếp công việc. Nếu bạn là dạng người thụ động chờ đợi hướng dẫn, mệnh lệnh từ cấp trên sẽ dễ bị đánh giá là thiếu năng nổ, xông xáo.

4/ Thiếu giao tiếp

Thành công trong sự nghiệp của bạn có liên quan đến khả năng giao tiếp của bạn nơi công sở, đặc biệt là với sếp. Giao tiếp kém hoặc né tránh giao tiếp với cấp trên và đồng nghiệp sẽ khiến bạn bị cô lập và làm việc kém hiệu quả.

5/ Thô lỗ

thói quen thành công

Cách nhanh nhất để đẩy các đồng nghiệp ra xa và tự cô lập chính mình đó là thường xuyên tỏ ra thô lỗ. Áp lực là điều phổ biến tại công sở, nhưng đó không phải là lý do để bạn được phép thiếu tôn trọng đồng nghiệp. Về cơ bản, giao tiếp hiệu quả vẫn là nền tảng để cùng nhau đạt được mục tiêu đề ra.

6/ Ngồi lê đôi mách

Môi trường làm việc độc hại chính là môi trường đầy rẫy những lời đàm tiếu, đâm chọt sau lưng và cạnh tranh không lành mạnh. Việc thường xuyên xuất hiện tại những cuộc bàn luận, tám chuyện nơi công sở sẽ đẩy bạn vào vị trí nguy hiểm, tai tiếng và phòng bị bởi đồng nghiệp.

5/ Trì hoãn việc học ngoại ngữ

thói quen thành công

Khả năng dùng ngoại ngữ đã trở thành điều kiện cần trong các môi trường làm việc quốc tế. Việc trì hoãn học tập và chấp nhận với trình độ hiện tại sẽ khiến bạn bị thụt lùi, khó nắm bắt cơ hội phát triển.

Nếu thời gian eo hẹp là rào cản, bạn hoàn toàn có thể tìm giải pháp tại Wall Street English với các khóa Anh văn linh động, hiệu quả dành riêng cho người bận rộn.

Thành công tại công sở không chỉ là năng lực làm việc mà còn là kỹ năng giao tiếp, loại bỏ những thói quen xấu ảnh hưởng hình ảnh của bạn. Hãy luôn rèn luyện một tác phong chuyên nghiệp nhất cho mình, bạn nhé!

Tạo trang giống vầy với WordPress.com
Hãy bắt đầu