Thuyết trình tốt hơn với những cụm từ tiếng anh thông dụng (phần 1)

Bạn có cảm thấy sợ những khi phải phát biểu hay thuyết trình trước đám đông? Theo tạp chí Forbes, có đến 80% người trên thế giới cảm thấy căng thẳng và lo lắng khi phải thực hiện điều này.

Cảm giác bồn chồn, lo lắng không phải lúc nào cũng xấu. Ngược lại, chúng sẽ là nguồn động lựa giúp bạn chuẩn bị mọi thứ tốt hơn. Ngoài ra, để thuyết trình thật tự tin bằng tiếng Anh, hãy “bỏ túi” một vài cụm từ thường dùng để có thể phát biểu thật trôi chảy và thuyết phục.

Nói lời chào

Trước khi bắt đầu thuyết trình, bạn hãy nói lời chào với người nghe và tự giới thiệu bản thân.

1. Good morning/afternoon/evening, everyone. (Chào buổi sáng/ trưa/ tối mọi người.)

2. Welcome to [name of event]. (Chào mừng đến với [Tên sự kiện])

3. First, let me introduce myself. I am [name] from [company]. (Trước tiên, xin tự giới thiệu, tôi tên là… đến từ công ty…)

Bắt đầu bài thuyết trình

thuyết trình tiếng Anh

Sau khi tự giới thiệu, bạn có thể sử dụng một vài cụm từ dưới đây để bắt đầu thuyết trình.

4. Let me start by giving you some background information. (Để bắt đầu, tôi sẽ cho mọi người thấy một số thông tin căn bản)

Cụm từ này được dùng khi bạn muốn giới thiệu tổng thể về chủ đề buổi trò chuyện với khán giả. Bằng cách này, họ sẽ hình dung được những ý kiến bạn sắp phát biểu.

5. As you’re aware, … (Như mọi người biết…)

Nếu chủ đề của bạn đang nhận được sự quan tâm hoặc được biết đến rộng rãi, bạn cũng có thể dùng cụm từ này để bắt đầu.

Ví dụ:

As you’re aware, the CEO of DHL Express has often said that globalization is here to stay.

Chuyển sang một chủ đề khác

Trước khi chuyển ý, bạn phải cho khán giả biết được mình sắp triển khai một chủ đề mới và đó là gì. Hai cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ điều đó.

6. Let’s move on to… (Hãy chuyển sang phần….)

Ví dụ:

Let’s move on to our second sales strategy.

7. Turning our attention now to… (Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta sang…)

Ví dụ:

Turning our attention now to the results of our 2016 customer survey.

Cung cấp thêm thông tin

Hãy sử dụng các cụm từ dưới đây để “báo hiệu” cho khán giả bạn sắp giải thích hoặc đưa cho họ thêm nhiều thông tin cụ thể.

Lưu ý: Cả hai từ “expand” và “elaborate” đều có nghĩa là giải thích đầy đủ hơn.

8. I’d like to expand on… (Tôi muốn giải thích rõ hơn…)

Ví dụ:

Now I’d like to expand on my point about increasing our market share.

9. Let me elaborate further. (Giờ tôi sẽ giải thích đầy đủ hơn.)

Liên kết với một chủ đề khác

Khi muốn tham chiếu lại một vấn đề hay nhắc khán giả về một ý bạn đã nói trước đó, hãy sử dụng những cụm từ dưới đây:

10. As I said at the beginning, … (Như tôi đã nói lúc đầu,…)

Cụm từ này dùng để nhắc khán giả về vấn đầ bạn đã đặt ra trước đó. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng cách nói này khi muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

As I said in the beginning, we’ll see an increase in profit if we follow these five steps.

11. This relates to what I was saying earlier… (Điều này liên quan đến những gì tôi đã nói trước đó…)

Bạn có thể sử dụng câu này để chỉ ra sự liên kết giữa các ý trong bài thuyết trình

Ví dụ:

This relates to what I was saying earlier about increasing production to meet the year-end demand.

Nhấn mạnh

Nếu muốn nhấn mạnh một ý nào đó, bạn nên sử dụng những cách diễn đạt sau:

12. The significance of this is… (Điều quan trọng nhất ở đây là…)

Từ “significant” trong trường hợp này có nghĩa là “quan trọng”.

Ví dụ:

The significance of this is, if we complete this project on schedule, we’ll have more people available to work on the next project.

13. This is important because… (Điều này quan trọng bởi vì…)

Ví dụ:

This is important because any marketing effort we put in now will help to boost demand for our products in the long run.

14. We have to remember that … (Chúng ta phải nhớ rằng…)

Ví dụ:

We have to remember that people are our most important resource.

Những phương pháp giúp bạn phát triển kĩ năng nghe – nói tiếng anh

Những kĩ năng giao tiếp chính và bản năng nhất của con người là nghe và nói. Khi học tiếng Anh, đây cũng là 2 kĩ năng khó thành thạo nhất. Vậy những phương pháp nào sẽ giúp bạn cùng lúc cải thiện cả 2 kĩ năng này?

Nghe như một đứa trẻ

Bạn hãy xem mình như một đứa trẻ đang lần đầu lắng nghe thế giới này. Nghĩa là bạn lắng nghe âm thanh, tập trung vào các mẩu đối thoại nhưng đừng phân tích cấu trúc hay ngữ pháp của câu. Đừng sợ khi nghe mà chằng hiểu gì. Càng nghe nhiều, bạn sẽ càng sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Tập trở thành một người biết lắng nghe

luyen nghe tieng Anh

Có thể bạn nghĩ khả năng nghe của mình không có vấn đề gì. Nhưng để trở thành một người biết-lắng-nghe-thực-sự, bạn cần phải nỗ lực nhiều hơn thế.

Tiếp nhận thông tin – Bạn nên tập trung sự chú ý vào người đang phát biểu, không để bản thân bị xao nhãng bởi người hay vật khác.

Chờ đợi – Trong khi người kia đang nói, bạn nên tập trung, đừng chỉ chăm chăm tìm câu trả lời hoặc cắt ngang lời người khác.

Thấu hiểu – Để hiểu được ý nghĩa người kia muốn truyền tải, bạn không chỉ hiểu câu chữ mà còn nắm bắt được thái độ và giọng nói, cách thức của họ khi giao tiếp.

Nghe tốt để nói tốt

Cũng giống như việc học lắng nghe, con người học nói bằng cách nghe và lặp lại các từ ngữ. Bạn sẽ học được cách giao tiếp bằng cách nghe người khác nói và làm theo. Việc học nói đòi hỏi thực nghiệm – cố gắng, mắc lỗi, sửa lỗi, nói tốt hơn, tiếp tục lặp lại và thực hành. Bạn không thể đòi hỏi mình sẽ giao tiếp trôi chảy ngay từ lần đầu tiên, cũng như không thể nhớ được một ngôn ngữ mới nếu không thực hành thường xuyên.

Khi nghe một ngôn ngữ mới, bạn sẽ tiếp nhận thông tin nhanh hơn khi quan sát miệng của đối phương và những cử chỉ, điệu bộ của họ. Việc nghe giúp bạn tiếp nhân âm thanh, quan sát giúp bạn bắt chước cách phát âm nhờ khẩu hình miệng.

Ngoài ra, khi nghe và lặp lại các cụm từ, bạn nên lưu ý đến thanh điệu (intonation) của chúng. Trong một câu tiếng Anh thông thường, người nói sẽ lên giọng ở giữa câu và xuống giọng ở cuối câu, nhấn vào một hoặc 2 từ quan trọng.

Các mẹo nhỏ để trở thành người nói tiếng Anh tốt

  1. Cho bản thân vài phút để suy nghĩ những điều mình cần nói
  2. Đừng dịch từ Việt sang Anh. Thói quen này khiến bạn gặp khó khăn khi phải truyền đạt ý nghĩ bằng tiếng Anh. Thay vào đó, bạn nên suy nghĩ những ý chính bằng tiếng Anh và dùng các từ ngữ đơn giản, dễ hiểu nhất để diễn tả.
  3. Đừng quên bổ sung các liên từ như “because”, “but”, “and” hoặc “so”. Các liên từ này có thể giúp bạn tạo ra những câu dài hoặc liên kết ý giữa 2 câu ngắn với nhau.
  4. Làm thế nào để luyện nghe-nói cùng lúc?

luyen nghe noi tieng anh

  1. Bạn có thể luyện tập nghe-nói tiếng Anh bằng cách chọn chủ đề và các hoạt động để thực hành theo nhóm. Bạn cũng có thể áp dụng các tình huống thực tế như: Tiếng Anh phỏng vấn xin việc hoặc mua vé tàu, vé máy bay…
  2. Khi học một mình, hãy đọc to các từ tiếng Anh, nhất là khi bạn đang luyện viết.
  3. Hãy đọc lại những gì mình đã viết trong 1-2 lần. Hành động này có thể khác kỳ quặc nhưng đọc to là cách tốt nhất để nhớ rõ một ngôn ngữ mới và tăng sự tự tin của bạn.
  4. Thu âm lại giọng nói và so sánh nó với giọng đọc của người bản ngữ

Để thực tập được tốt hơn, bạn nên tham gia những khóa học thiên về thực hành giao tiếp. Tại Wall Street English, mỗi bài học đều dựa trên các tình huống thực tiễn – Bạn sẽ lắng nghe và bắt chước lại cách nói chuyện của người bản ngữ và thực tập liên tục. Bạn có thể tham khảo Phương Pháp Học Mới của Wall Street English tại đây.

Trả lời điện thoại bằng tiếng anh văn phòng – những điều cần lưu ý

Dù học tiếng Anh đã lâu nhưng chắc hẳn, việc trao đổi bằng tiếng Anh qua điện thoại vẫn có đôi lần khiến bạn thấy lúng túng. Dưới đây là 8 điều cần lưu ý để có thể trả lời điện thoại bằng tiếng Anh thật lưu loát và rõ ràng.

1. Luôn giới thiệu bản thân trước tiên

A. Ở văn phòng, khi nhận điện thoại, bạn nên giới thiệu rõ họ tên và bộ phận mình đang công tác.

Ví dụ:

“Hello, Accounting Department, Syndi Seid speaking.”

(Xin chào, đây là Phòng kế toán, tôi là Syndi Seid)

B. Trong những trường hợp khác, bạn cũng cần nói rõ tên của mình. Đừng chỉ trả lời bằng những từ như “yeah” hoặc “yes”.

C. Khi gọi điện cho người khác, bạn cũng cần nói rõ mình là ai và tên người bạn muốn gặp.

Ví dụ:

“Hello, my name is John Doe from XYZ Corporation. May I please speak with Ms. Jane Smith?”

(Xin chào, tôi là John Doe từ công ty XYZ. Vui lòng cho tôi gặp bà Jane Smith.)

2. Hãy chú ý đến giọng điệu của bạn trong điện thoại

tieng anh van phong

Đừng tỏ vẻ quá lo lắng, cáu kỉnh, cách nói chuyện của bạn nên từ tốn, rõ ràng và tự tin.

Mẹo nhỏ: Bạn nên ngồi thẳng trên ghế hoặc đứng khi nói chuyện điện thoại để điều chỉnh giọng nói của mình.

3. Suy nghĩ thật kĩ và sắp xếp lại những ý bạn định nói trước khi gọi

Mẹo nhỏ: Hãy viết các ý chính và những câu hỏi bạn thắc mắc ra một mảnh giấy. Cố gắng để truyền tải thông điệp bạn muốn một cách rõ ràng và ngắn gọn nhất.

Đừng bao giờ nói những câu chung chung như: “Hello, it’s Cyndi, call me back” (Chào, tôi là Cyndi, gọi lại cho tôi nhé). Bạn luôn phải nói rõ mục đích bạn cần trò chuyện với họ là gì.

4. Đừng để bị ngắt quãng khi đang nói điện thoại

tieg anh van phong

Bạn nên tránh việc vừa nói chuyện qua điện thoại, vừa nói chuyện với một người khác cạnh mình vì dễ gây hiểu lầm và bỏ sót thông tin.

Mẹo nhỏ: Nếu phải cắt ngang cuộc điện thoại vì một tình huống nào đó, bạn có thể nói: “Please excuse me for a moment I’ll be right back.” (Xin chờ giây lát, tôi sẽ quay lại ngay.) và khi quay trở lại, hãy nói “Thank you for holding.” (Cảm ơn đã chờ máy.)

5. Khi để lại lời nhắn, hãy nói thật chậm và rõ ràng

tieng anh van phong

Đừng sử dụng những cụm từ gãy, tiếng lóng hoặc thành ngữ dài dòng. Nếu người nhận lời nhắn chưa biết rõ về bạn, hãy cho họ biết tên và số điện thoại để liên lạc lại.

Bạn có thể bắt chước cách nói chậm rãi của nhân viên trực tổng đài khi muốn để lại tên họ và số điện thoại trong lời nhắn – rõ ràng, chậm và mạch lạc.

6. Luôn nói thấp giọng nhưng rõ ràng

Đặc biệt, khi nói điện thoại trong công ty hoặc nơi đông người, bạn luôn nhớ phải kiểm soát âm lượng trong giọng nói của mình.

Mẹo nhỏ: Bạn có thể đặt ống nghe xa hơn tai một chút và xem thử giọng nói của mình đang quá to hay quá nhỏ

Nguồn tham khảo: advancedetiquette.com

Thuyết trình tốt hơn với những cụm từ tiếng anh thông dụng (phần 2)

Thuyết trình là kĩ năng cần thiết khi đi làm và đòi hỏi bạn phải dành nhiều thời gian để luyện tập. Tiếp theo phần 1, Wall Street English sẽ gợi ý thêm cho bạn những cụm từ tiếng Anh thông dụng để thuyết trình tự tin và lưu loát hơn.

Tham khảo thông tin

Thông thường, bạn sẽ cần đè cập đến một số thông tin, số liệu đã tham khảo được từ các báo cáo hoặc nguồn tài liệu nào đó để làm rõ hoặc chứng minh ý kiến của mình.

15. Based on our findings, … (Dựa theo những thông tin tìm kiếm được của chúng tôi…)

Ví dụ:

Based on our findings, 74% of our market is made up of teenagers who find our clothing line stylish and upbeat.

16. According to our study, … (Theo nghiên cứu của chúng tôi…)

Ví dụ:

According to our study, 63% of working people in this city go directly to the gym after work.

17. Our data shows … (Số liệu của chúng tôi cho thấy…)

Ví dụ:

Our data shows that more than 23% of men in this town who used to drive to work now prefer to save money and the environment by cycling instead.

Giải thích các hình ảnh, biểu đồ

thuyet trinh

Để người nghe hiểu rõ được tổng quát ý kiến của mình, bạn cần cho họ thấy được các số liệu, thông tin hoặc ví dụ dưới dạng hình ảnh, bảng hoặc biểu đồ.

18. I’d like to illustrate this point by showing you… (Tôi muốn sẽ cho bạn thấy rõ hơn về vấn đề này bằng….)

Chữ “illustrate” trong trường hợp này đồng nghĩa với “show” (cho thấy) và thường dùng cho các danh từ “examples” (ví dụ), “data” (số liệu) hoặc “visual” (hình ảnh).

Ví dụ:

I’d like to illustrate this point by showing you a chart of the number of people in each age group who prefer to shop online.

Nhắc lại ý kiến của mình

Thỉnh thoảng, để nhấn mạnh lại những ý đã nói trước đó, bạn sẽ cần giải thích chúng theo một cách khác để người nghe chú ý và ghi nhớ dễ dàng hơn.

19. In other words, … (Nói cách khác…)

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhắc lại ý kiến của mình theo cách khác.

Ví dụ:

In other words, we need to change our current design to make it more attractive to older children.

20. To put it simply, … (Nói đơn giản …)

Bạn sử dụng cụm từ này để đơn giản hóa những ý quá phức tạp.

Ví dụ:

To put it simply, we’ll need you to work harder at making this launch a success.

21. What I mean to say is … (Ý tôi là…)

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn giải thích quan điểm, ý kiến của mình theo một cách dễ hiểu hơn.

Ví dụ:

What I mean to say is that we need to change the way we market our products.

Kết thúc bài thuyết trình

thuyet trinh

Khi chấm dứt phần thuyết trình, bạn nên kết thúc một cách ngắn gọn và lịch sự. Bạn sẽ cần dành thời gian để người nghe đặt câu hỏi.

22. In conclusion, let me sum up my main points. (Trước khi kết thúc, hãy để tôi tổng hợp lại các ý chính.)

23. Thank you for your attention. Now I am happy to answer any questions you might have. (Xin cảm ơn mọi người đã chú ý lắng nghe. Tôi rất sẵn lòng giải đáp thắc mắc cho các bạn.)

Nguồn tham khảo: fluentu.com

4 Cách giúp bạn đạt được mục tiêu trong cuộc sống

Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi kinh điển: Mục tiêu của cuộc đời bạn là gì?

Trở thành quản lý cấp cao trước năm 30 tuổi? Đặt chân đến ít nhất 10 quốc gia? Đi du học tại một đất nước xinh đẹp nào đó? Nói ra mục tiêu của mình thật dễ dàng nhưng tại sao mãi đến lúc này bạn vẫn chưa chinh phục được chúng?

Sự bận rộn thường nhật dễ khiến chúng ta xao nhãng và trì hoãn thực hiện những giấc mơ cuộc đời mình. Nếu đây là vấn đề của bạn, hãy tham khảo 4 cách giúp bạn có thêm niềm tin và sức mạnh đạt được những mục tiêu trong cuộc sống.

1. Đừng tìm mục tiêu – Hãy đối mặt với những nỗi sợ của bạn!

chinh phuc muc tieu

Hãy đặt ra câu hỏi: “Tại sao mình phải chờ đến “đúng thời điểm” mới chinh phục mục tiêu cuộc đời? Bạn đang e ngại điều gì? Lí do nào khiến bạn thấy khó khăn? Hãy viết câu trả lời ra giấy. Lúc này, bạn có thể nhìn lại và tìm cách giải quyết từng nỗi sợ một để khắc phục chúng.

2. Loại bỏ từ “tốt thôi”

Tại sao bạn luôn trì hoãn những mục tiêu của mình? Có lẽ lí do nằm ở từ “tốt thôi”. Chính cảm giác thỏa hiệp này khiến bạn phớt lờ tình trạng năng suất làm việc trung bình hoặc một mối quan hệ “tàm tạm” mà không nỗ lực chút gì để cải thiện chúng.

Vì vậy, cách duy nhất chính là loại bỏ cụm từ “tốt thôi” và không ngừng nỗ lực để nâng cấp bản thân và đưa mình đến gần mục tiêu hơn.

3. Hãy tiếp cận các trở ngại với sự tò mò

Sự lười biếng và thói quen trì hoãn là những “vật cản” lớn nhất trên con đường chinh phục ước mơ. Tuy nhiên, thay vì chống lại sức cám dỗ đó, nhà tâm lý học Judson Brewer lại khuyên rằng chúng ta nên cố phân tích lý do sâu xa hơn dẫn đến suy nghĩ này.

Hãy tìm lí do đằng sau sự lười biếng của bạn! Có phải bạn thấy chán, sợ hãi, bối rối? Hiểu rõ về bản thân là cách tốt nhất để đánh lùi những “vật cản tâm lý” này.

4. Hãy biết ơn những lần “suýt” chiến thắng!

chinh phuc muc tieu

Phía sau những lần chiến thắng rực rỡ là vô số lần “tưởng bở” – khi tưởng mình đã sắp đạt được rồi nhưng lại thất bại vào phút cuối cùng. Tất cả các trải nghiệm đó đều đáng giá vì chúng cho bạn thấy bản thân đã làm được những gì và cần cải thiện điều gì. Sự thất bại cho bạn cơ hội làm lại một-lần-nữa.

Nguồn tham khảo: ideas.ted.com

6 Lời khuyên từ chuyên gia giúp bạn thăng tiến trong công việc

Đánh giá hiệu suất công việc hằng năm là cơ hội để bạn có được những thăng tiến mới trong sự nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này sẽ khiến bạn thấy căng thẳng và không thoải mái. Ai cũng mong muốn mình được khen ngợi và công nhận thành tích nhưng cũng sẽ có lúc bạn nhận được sự phê bình và chỉ trích từ cấp trên.

Dưới đây là lời khuyên từ 6 chuyên gia giúp bạn nhanh chóng gặt được những cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

1. Đảm nhiệm các dự án từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc

“Các tổ chức và công ty lớn sẽ đặc biệt chú ý đến những cá nhân nào theo dõi tỉ mỉ các dự án từ đầu đến lúc kết thúc. Nếu có thể chứng minh khả năng này trên những dự án cụ thể, bạn sẽ không chỉ được đề bạt mà còn thể hiện được vai trò của mình đối với công ty.” (Kyle Wong, Pixlee)

2. Giữ thái độ tích cực

thang chuc

“Những cá nhân được đánh giá cao thường luôn giữ bình tĩnh trước những áp lực. Họ cũng trở thành “hình mẫu” cho các đồng nghiệp xung quanh. Họ hoàn thành công việc đúng hạn, hỏi các câu hỏi đúng trọng tâm và thông minh khi thương thuyết với khách hàng. Khi gặp phải vấn đề, họ luôn có cách giải quyết và học lấy bài học kinh nghiệm, tránh lặp lại tình huống tương tự trong tương lai.” (Nicole Munoz, Start Ranking Now)

3. Biết cách khích lệ và nâng cao hiệu suất làm việc của các thành viên trong nhóm

“Tôi tìm kiếm những người vừa hoàn thành xong công việc đã mong chờ thêm các nhiệm vụ khác. Họ biết cách hỗ trợ đồng nghiệp thay vì cố gắng hạ bệ người khác để nâng mình lên. Tôi luôn thích nâng đỡ những người có khả năng nâng cao hiệu suất của tất cả mọi người xung quanh mình.” (Joshua Lee, StandOut Authority)

4. Hãy “báo hiệu” với sếp rằng bạn muốn được đề bạt

“Nghe có vẻ đơn giản nhưng thể hiện ra “ước muốn” này của mình với sếp sẽ giúp ích rất nhiều cho tương lai sự nghiệp của bạn. Thỉnh thoảng, cấp trên sẽ không biết bạn muốn gì hoặc chỉ xem bạn như một trong những lựa chọn. Nếu bạn thể hiện rõ mong muốn của mình, cấp trên thường sẽ cho bạn biết bạn cần làm gì để phù hợp với vị trí đó. Hãy luôn khiêm tốn, thể hiện sự nhiệt tình và khả năng của mình!” (Joshua Waldron, Silencerco, LLC)

5. Tránh xa các rắc rối cá nhân và thị phi công ty

“Chúng tôi xem trọng phẩm chất chân thật và đáng tin cậy – bằng cách nhìn vào việc người đó có “tham gia” các thị phi chốn công sở hay không. Dù việc quan tâm đến “hệ sinh thái” của công ty khá quan trọng nhưng những cá nhân có thể tránh những thị phi không đáng có và đối xử công bằng với mọi người sẽ có tiềm năng trở thành cấp quản lý hơn.” (Souny West, CHiC Capital)

6. Thu hút và biết bồi dưỡng nhân tài

thang chuc

“Là một công ty tăng trưởng nhanh, việc thu hút nguồn nhân lựa thật nhanh chóng là một trong những mục tiêu quan trọng. Đó là lí do vì sao tôi đặc biệt đánh giá cao những người có thể mang nhân tài về công ty thông qua mạng lưới giao tiếp của họ, thuyết phục các cá nhân thích hợp gia nhập công ty và biến họ thành những nhân viên mẫn cán. Chứng tỏ khả năng xây dựng và quản lý một đội ngũ xuất sắc là con đường thăng tiến sự nghiệp nhanh nhất.” (Sathvik Tantry, FormSwift)

Ngoài ra, để được đề bạt lên những chức vụ cấp cao hơn đòi hỏi bạn phải thể hiện khả năng giao tiếp tiếng Anh thật lưu loát trong công việc. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ thuận giữa mức lương, vị trí và khả năng ngoại ngữ. Nếu muốn con đường sự nghiệp của mình thuận lợi hơn, hãy trau dồi vốn tiếng Anh của bạn ngay hôm nay.

Wall Street English với các khóa học đa dạng và lịch học linh hoạt là lựa chọn hàng đầu của giới công chức, văn phòng bận rộn những vẫn muốn nâng cao trình độ Anh ngữ.

Tìm hiểu các khóa học tiếng Anh dành cho người lớn tại Wall Street English tại đây.

Nguồn tham khảo: themuse.com

5 Kỹ năng chinh phục các bài thi nghe toeic và ielts

Trong 4 kĩ năng tiếng Anh, nghe là kĩ năng khó thuần thục nhất. Để nghe tốt, bạn không chỉ cần bỏ nhiều thời gian để rèn luyện mà còn cần có chiến lược và phương pháp ôn luyện đúng cách. Dưới đây là 5 kĩ năng giúp bạn đạt điểm số lý tưởng cho các bài thi nghe TOEIC, IELTS.

Luyện kĩ năng nghe trong đời sống hằng ngày

kĩ năng nghe ielts

Mục tiêu của phần thi Nghe trong IELTS là đánh giá khả năng nghe tiếng Anh của bạn. Vì vậy, đừng chỉ sử dụng các đề thi mẫu để luyện tập. Thay vào đó, bạn nên áp dụng kĩ năng nghe tiếng Anh khi nghe đài, xem TV, xem phim… Sau khi đã nghe được những thứ đơn giản, bạn mới nên bắt đầu với các đề thi IELTS.

Chú ý đến từ loại

Một mẹo để làm bài thi nghe chính là chú ý đến loại từ nào sẽ thích hợp để điền vào ô trống – danh từ, động từ, trạng từ hay tính từ? Việc phân loại này giúp bạn chú ý và đưa ra câu trả lời chính xác hơn sau khi nghe.

Tập trung vào tình huống giao tiếp

Bạn nên cố gắng tìm ra ý chính của tình huống hội thoại. Trước mỗi phần nghe, bạn sẽ được cho biết một số thông tin căn bản như: “Bây giờ, bạn hãy lắng nghe đoạn hội thoại giữa…” hoặc “bạn sẽ được nghe một bài giảng…”. Các thông tin này không được viết trên đề thi, vì vậy bạn phải chú ý lắng nghe.

Khi nghe, hãy tập trung vào 3 câu hỏi căn bản: Ai là người nói? Mục đích là gì? Và họ đang nói ở đâu? Các thông tin này sẽ giúp bạn hiểu nhanh hơn bài nghe của mình.

Đừng mất tập trung

Hãy nhớ bạn chỉ có thể nghe được 1 lần. Vì vậy, nếu bị lỡ mất một vài từ hoặc câu hỏi, đừng quá căng thẳng. Cứ để trống và tập trung vào nội dung hội thoại. Bạn có thể xem lại các câu hỏi một lần nữa vào cuối mỗi phần, nếu không bạn sẽ càng bỏ lỡ nhiều thông tin. Bạn sẽ cần luyện khả năng đọc, viết và nghe cùng lúc.

Đừng viết câu trả lời quá vội vàng

kĩ năng nghe toeic

Nhiều học viên thường bị rơi vào “bẫy” đề bài: Ngay khi nghe thấy thông tin cần thiết, họ sẽ dùng luôn nó để trả lời. Tuy nhiên, thỉnh thoảng các thông tin này chỉ dùng để “nhiễu loạn” phần thông tin chính xác.

Ví dụ:

Sam: Thank you! I’ve received your email. So it is loren-hanson@gmail.com.
Loren: No-no! You have mistaken, it is loren-hamson@gmail.com, spelled with M.
Sam: Oh, I’m sorry…

Kiểm tra lỗi sai

Sau mỗi câu hỏi, bạn sẽ có 30 giây để kiểm tra lại câu trả lời của mình. Hãy tận dụng khoảng thời gian này để xem lại lỗi chính tả, từ loại… để tránh những lỗi sai đáng tiếc.

Chuyển đổi cách trả lời thật chính xác

Cuối bài nghe, bạn sẽ có 10 phút để viết câu trả lời lên giấy thi. Chính thời điểm “cuối cùng” này dễ khiến thí sinh bị nhầm lẫn về số chữ bạn cần viết vào câu trả lời. Bạn cần nhớ rằng, số chữ của câu trả lời nên đúng với yêu cầu đề bài.

Có kế hoạch và chiến lược ôn luyện thích hợp

kĩ năng nghe toeic ielts

Đối với những học viên chưa có nền tảng tiếng Anh tốt, chưa từng thi IELTS hoặc muốn nâng band điểm từ trung bình (5.5 – 6.0) lên band điểm cao hơn, bạn cần có một kế hoạch và chiếc lược ôn luyện thích hợp.

Với chiếc lược luyện thi được thiết kế dành riêng cho từng học viên cùng hệ thống đề thi mô phỏng IELTS từ hệ thống My English Lab, các khóa học IELTS tại Wall Street English sẽ là “người hướng dẫn” đáng tin cậy cho những người bận rộn muốn đạt điểm IELTS như mong muốn. Wall Street English có đến 2 khóa học IELTS dành riêng cho từng nhu cầu của học viên: IELTS BridgeIELTS Preparation

Nguồn tham khảo: ielts-up.com

Học tiếng anh không khó nếu bạn có 5 thói quen này

Để giỏi tiếng Anh, bạn cần thật nhiều nỗ lực và quyết tâm. Tuy nhiên, bấy nhiêu thôi vẫn chưa đủ, bạn còn cần tạo ra cho mình những thói quen tốt. Dưới đây là 5 thói quen của những người giỏi ngoại ngữ mà bạn có thể áp dụng cho bản thân.

1. Lập kế hoạch học tập và xác định những mục tiêu thực tế

học tiếng Anh

Quyết định ôn luyện tiếng Anh hoặc quay trở lại học ngoại ngữ sau một thời gian dài có thể khiến bạn khó vất vả để đuổi kịp tiến độ của những người cùng lớp. Tại sao không lập kế hoạch học tập theo thời khóa biểu tuần và dành ra một ngày cố định để tự học và ôn lại kiến thức đã học? Việc lập kế hoạch ngắn hạn theo ngày hoặc tuần giúp bạn dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của bản thân. Thói quen này càng hữu ích hơn nếu bạn tự đặt ra cho mình các mục tiêu thực tế. Ví dụ: Mục tiêu học thuộc 5 từ liên kết vào tuần sau sẽ thực tế và thúc đẩy bạn thực hiện hơn là một mục tiêu “xa vời vợi” như… hoàn thiện kĩ năng viết tiếng Anh theo trình độ cao cấp!

2. Ghi âm lại các từ mới theo cách dễ ôn tập nhất

Khi học tiếng Anh, bạn sẽ nhớ lâu hơn nếu viết lại các từ mới lên giấy ghi chú . Vì các bài học ngôn ngữ thường dựa trên một số chủ đề cụ thể (ví dụ: mua sắm, âm nhạc, gia đình…), nên khi viết ghi chú, bạn nên sắp xếp chúng theo chủ đề đã được học để tiện theo dõi.

Ngoài ra, bạn có thể thử ứng dụng nhiều cách khác để ôn từ vựng như ghi âm, sử dụng flashcards, vẽ biểu đồ mindmap, kẻ bảng tổng hợp và xem thử cách học nào áp dụng tốt nhất cho mình.

3. Ôn bài và tự học đều đặn

học tiếng Anh

Để có thể tiếp thu từ mới và các điểm ngữ pháp hiệu quả, bạn cần ôn bài và lập tiến trình tự học đều đặn. Hãy sử dụng các mảnh giấy ghi chú để viết lại các thông tin chính và dùng chúng để ôn tập và hệ thống lại khi cần thiết. Sau đó, hãy viết lại những thứ bạn nhớ ra một nơi khác và tự đánh giá kết quả. Lặp đi lặp lại tiến trình này bạn sẽ thấy vốn từ và kĩ năng ngữ pháp của mình tiến bộ rõ rệt.

4. Hãy chủ động kiểm soát quá trình học tập của bạn

Ở trong lớp, bạn nên mạnh dạn phát biểu. Chú ý sử dụng những từ vựng và điểm ngữ pháp đã được giáo viên hướng dẫn qua. Đừng bao giờ sợ sai, bởi chính chúng mới là những “nấc thang” giúp bạn tiến bộ hơn từng ngày.

Hãy là một học viên chủ động bằng cách hỏi ý kiến giáo viên vể những điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, hỏi ý kiến bạn học về cách phát âm của bạn, tổ chức một số hoạt động hoặc tự lập ra nhóm học giao tiếp tiếng Anh để luyện tập.

5. Tìm những thứ thú vị bằng tiếng Anh để xem, đọc hoặc nghe

Để chinh phục mục tiêu tiếng Anh của mình, bạn cần tăng cường luyện nghe và đọc càng nhiều càng tốt. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tìm được những chủ đề khiến bạn thấy hứng tú và muốn tìm hiểu. Hãy tập cho mình thói quen xem chương trình hoặc phim tiếng Anh, nghe nhạc hoặc các chương trình radio về tiếng Anh hoặc bằng tiếng Anh, đọc các tạp chí, sách báo nước ngoài cũng là cách để nâng cao khả năng đọc hiểu và gia tăng vốn từ.

8 Cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh

Có thể bạn đã học tiếng Anh từ rất lâu, bạn cũng khá tự tin vào vốn từ vựng của mình nhưng chắc chắn, bạn cũng đã từng sử dụng sai từ ngữ vì nhầm lẫn. Đây cũng là lỗi sai phổ biến nhất trong các bài thi IELTS hoặc TOEIC và khiến thí sinh bị mất điểm “oan”. Dưới đây là 8 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, tham khảo và ghi chú để đừng mắc lỗi “ngớ ngẩn” trong bài viết của mình nhé.

1. Good – Well

Cả “good” và “well” đều mang nghĩa “tốt”, “giỏi”, “hay”… nhưng chúng khác nhau về chức năng. “Good” là tính từ (adj) còn “well” đóng vai trò là trạng từ (adv) trong câu. Vì vậy, “good” dùng để bổ nghĩa cho danh từ (nouns), còn well sẽ bổ nghĩa cho động từ (verbs).

Ví dụ:

  • He’s a good guitar player.
  • He plays the guitar very well.

2. Listen – Hear

cặp từ tiếng anh

Cả 2 từ này đều dùng để chỉ hành động nghe, tuy nhiên, điểm khác biệt giữa chúng nằm ở việc bạn có tự nguyện thực hiện hành động này hay không. “Listen” là khi bạn chủ ý tập trung lắng nghe, còn “hear” là khi bạn vô tình nghe phải một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I love listen to music
  • Did you hear that dog barking last night?

3. Among – Between

“Among” diễn tả mối quan hệ cộng hưởng hoặc lỏng lẻo giữa một số thứ. “Between” thể hiện mối quan hệ giữa một thứ này với một hay nhiều thứ khác.

Ví dụ:

  • Chester found a letter hidden among the papers on the desk.
  • Posey spent all day carrying messages between Chester and the other students.

4. Assure – Ensure – Insure

cặp từ tiếng anh

“Assure” thường dùng để nói với ai đó về một điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc hoàn toàn đúng. “Ensure” mang ý nghĩa cam kết hoặc đảm bảo cho một điều gì đó. “Insure” là thực thi một chính sách. Tuy ý nghĩa tương tự nhưng rõ ràng, 3 từ vưng này được sử dụng cho 3 tình huống hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

  • Posey assured Chester that no one would cheat at Bingo.
  • Posey took steps to ensure that no one cheated at Bingo.
  • Posey was glad the Bingo hall was insured against damage caused by rowdy Bingo players.

5. Breath – Breathe

Danh từ “breath” nghĩa là hơi thở. Còn “breathe” là động từ dùng để chỉ hành động hô hấp, hít thở. 2 Từ này thường bị nhầm lẫn bởi chúng chỉ khác nhau ở chữ “e” cuối cùng.

Ví dụ:

  • Chester held his breath while Posey skateboarded down the stairs.
  • After Posey’s spectacular landing, Chester had to remind himself to breathe again.

6. Emigrate – Immigrate

cặp từ tiếng anh

“Emigrate” dùng để diễn tả hành động rời khỏi một thành phố hoặc quốc gia để đến sống ở nơi khác. “Immigrate” là di dân đến một quốc gia nào đó.

  • Ví dụ:
  • Chester’s grandfather emigrated from Canada sixty years ago.
  • Posey’s sister immigrated to Ireland in 2004.

7. Historic – Historical

“Historic” nghĩa là “nổi tiếng”, “quan trọng” và “có tầm ảnh hưởng”. Còn “historical” nghĩa là “có liên quan đến lịch sử”. Tuy đều là tính từ và cách viết khá giống nhau nhưng ý nghĩa của 2 từ này hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

  • Chester visited the beach in Kitty Hawk where the Wright brothers made their historic first airplane flight.
  • Posey donned a historical bonnet for the renaissance fair.

8. Stationary – Stationery

“Stationary” nghĩa là tình trạng tĩnh, không chuyển động. Còn “stationery” là danh từ dùng để chỉ chất liệu giấy cao cấp.

Ví dụ:

  • The revolving door remained stationary because Posey was pushing on it the wrong way.
  • Chester printed his résumé on his best stationery.

Nguồn tham khảo:

Eat Sleep Dream English

Grammarly.com

Những thành ngữ tiếng anh giúp bạn ghi điểm trong kì thi ielts

Kho thành ngữ (idioms) trong tiếng Anh sẽ là “cứu cánh” giúp bạn ghi thêm điểm trong kì thi IELTS nếu được sử dụng đúng cách. Càng biết nhiều thành ngữ, bạn sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ, từ đó tự tin hơn khi bước vào phần thi Nói và Viết.

Dưới đây là 10 thành ngữ cần thiết cho bạn trước kì thi IELTS sắp tới.

1. Stuck between a rock and a hard place: Tiến thoái lưỡng nan

thanh ngu tieng anh

Thành ngữ này thường dùng khi người nói đang ở giữa nhiều sự lựa chọn mà tất cả chúng đều khó khăn như nhau.

Ví dụ:

I hate my job so much I can’t bare going to work, but if I quit I don’t think I can get another job. I’m really stuck between a rock and a hard place.

2. Every cloud has a silver lining: Khổ tận cam lai

thanh ngu tieng anh

Câu thành ngữ thể hiện niềm tin tích cực, rằng mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn, kể cả trong những lúc khó khăn nhất.

Ví dụ:

Don’t worry about this! Every cloud has a silver lining.

3. Bite the hand that feeds you: Nuôi ong tay áo

thanh ngu tieng anh

“Bite the hand that feeds you” là thành ngữ chỉ hành động ăn cháo đá bát, gây tổn thương hoặc làm hại những người đã từng giúp đỡ mình.

Ví dụ:

Don’t tell her what you really think of her if she’s helping you with your English! Don’t bite the hand that feeds you.

4. Judge a book by its cover: Trông mặt bắt hình dong

“Judge a book by its cover” hay “Đánh giá một quyển sách qua bìa” là thành ngữ dùng chỉ hành động đánh giá một người hoặc sự việc nào đó chỉ bằng hình thức bên ngoài.

Ví dụ:

Don’t judge a book by its cover! She may look innocent but she is a real troublemaker.

5. Flogging a dead horse: Công dã tràng

Thành ngữ này thường dùng khi bạn nhọc công thực hiện một điều gì đó, nhưng chắc chắn sẽ không thu được kết quả.

Ví dụ:

Why are we bothering? We’re flogging a dead horse. Our online business is making no money, so we should move on and do something else.

6. Jumping the gun: Cầm đèn chạy trước ô tô

“Jumping the gun” mô phỏng hành động cướp cò súng để báo hiệu trong những cuộc thi marathon. Thành ngữ này dùng để nói về những hành động hấp tấp, nóng vội

Ví dụ:

Don’t you think you are jumping the gun by talking about marriage so soon? You’ve only just met.

7. A drop in the ocean: Muối bỏ bể

Thành ngữ “a drop in the ocean” dùng để chỉ một số lượng rất nhỏ trong một thứ rất to lớn.

Ví dụ:

The money sent by comic relief to help poverty in Africa is just a drop in the ocean. They need far more than this.

8. Sit on the fence: Chần chừ không quyết

thanh ngu tieng anh

Thành ngữ này sử dụng hình ảnh một người ngồi trên bờ rào vắt vẻo để ám chỉ thái độ chần chừ, không quả quyết khi phải đưa ra một quyết định nào đó.

Ví dụ:

I’m not sure which party he is going to vote for. He’s sitting on the fence.

9. Bite the bullet: Nằm gai nếm mật

“Bite the bullet” sử dụng hình ảnh “ngậm viên đạn” để diễn tả tình trạng một ai đó phải cắn răng chịu đựng hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ:

When the time comes, I’ll bite the bullet and take my punishment without a fuss.

10. By all means: Bằng mọi giá

“By all means” thường sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự kiên quyết, bất chấp mọi giá để đạt được mục đích.

Ví dụ:

I will attempt to get there by all means.

Bạn có thể đánh giá mức độ am hiểu thành ngữ tiếng Anh của bạn thông qua bài kiểm tra “Vượt chướng ngại thành ngữ tiếng Anh 5 chặng” của Wall Street English.

Nguồn tham khảo: ieltsbuddy.com, ieltsadvantage.com

Tạo trang giống vầy với WordPress.com
Hãy bắt đầu